Daejeon Hana Citizen vs Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu tại K League 1, 18 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 5, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- DLDDD Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
- 33' ▲ M. Ishida ▼ Lee Jun-Gyu
- 33' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ D. Yoon
- 39' Soon-min Lee
- HT0-0
- 46' ▲ Jeon Byung-Kwan ▼ Won Ki-Jong
- 52' ▲ A. Krivotsyuk ▼ Lim Jong-Eun
- 52' ▲ Kim Moon-Hwan ▼ K. Park
- 57' Soon-min Lee
- 57' Soon-min Lee
- 58' ▲ Park Cheol-Woo ▼ Choi Ye-Hoon
- 72' ▲ Kim Kyung-Jun ▼ Kim Seung-Sub
- 74' ▲ Hernades ▼ Seo Jin-Su
- 85' ▲ Go Jae-Hyeon ▼ Oh In-Pyo
- 85' ▲ Kim Chan ▼ Park Sang-Hyeok
- 90'+15 Seong-ung Maeng
- FT0-0
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun
- 22Oh Jae-Suk
- 3Ha Chang-Rae
- 5Lim Jong-Eun ▼ 52'
- 2K. Park ▼ 52'
- 30Kim Bong-Soo
- 73Lee Jun-Gyu ▼ 33'
- 44Lee Soon-Min
- 77D. Yoon ▼ 33'
- 10Joo Min-Kyu
- 19Seo Jin-Su ▼ 74'
Dự bị 9
- 25Lee Jun-Seo
- 98A. Krivotsyuk ▲ 52'
- 33Kim Moon-Hwan ▲ 52'
- 7M. Ishida ▲ 33'
- 14Kim Jun-Beom
- 70Kim Hyeon-Ug
- 76Hernades ▲ 74'
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 33'
- 9V. Gutkovskis
- 23Lee Ju-Hyun
- 13Oh In-Pyo ▼ 85'
- 5Kim Kang-San
- 20Park Chan-Yong
- 22Choi Ye-Hoon ▼ 58'
- 18Won Ki-Jong ▼ 46'
- 8Lee Seung-Won
- 28Maeng Seong-Ung
- 7Kim Seung-Sub ▼ 72'
- 19Park Sang-Hyeok ▼ 85'
- 14Lee Dong-Gyeong
Dự bị 9
- 21Kim Tae-Hoon
- 34Park Cheol-Woo ▲ 58'
- 35Lee Jung-Taek
- 16Kim Jun-Ho
- 45Kim Yi-Seok
- 40Jeon Byung-Kwan ▲ 46'
- 6Kim Kyung-Jun ▲ 72'
- 42Go Jae-Hyeon ▲ 85'
- 15Kim Chan ▲ 85'
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
62Ghi được62
50Thủng lưới48
1.55Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai39