Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu 0-2 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu thắng 2, hòa 3, Daejeon Hana Citizen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Gimcheon Stadium, Gimcheon
- Phong độ
- DLDDD Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- 32' 0-1 Kim Jun-Beom · Oh Jae-Suk
- HT0-1
- 46' ▲ Lee Dong-Jun ▼ Lee Seung-Won
- 46' ▲ Kim In-Gyun ▼ D. Yoon
- 53' Kang Hyun Yu
- 55' 0-2 Joo Min-Kyu11m
- 59' ▲ Shin Sang-Eun ▼ Kelvin
- 68' ▲ Mo Jae-Hyeon ▼ Kim Seung-Sub
- 68' ▲ Park Sang-Hyeok ▼ Lee Dong-Gyeong
- 68' ▲ Kim Moon-Hwan ▼ Oh Jae-Suk
- 68' ▲ Kim Hyeon-Ug ▼ Kim Jun-Beom
- 83' ▲ Park Soo-Il ▼ Cho Hyun-Taek
- 83' ▲ Hong Uk-Hyeon ▼ Seo Min-Woo
- 85' Lee Chang-geun
- 85' ▲ Lee Jun-Gyu ▼ Kang Yun-Sung
- FT0-2
Đội hình
- 1Kim Dong-Heon
- 25Park Seung-Wook
- 3Kim Min-Duk
- 20Park Chan-Yong
- 26Cho Hyun-Taek ▼ 83'
- 14Lee Dong-Gyeong ▼ 68'
- 30Kim Bong-Soo
- 4Seo Min-Woo ▼ 83'
- 7Kim Seung-Sub ▼ 68'
- 8Lee Seung-Won ▼ 46'
- 9Yu Kang-Hyun
Dự bị 9
- 32Jeong Myeong-Jae
- 66Park Soo-Il ▲ 83'
- 33Park Dae-Won
- 24Hong Uk-Hyeon ▲ 83'
- 28Maeng Seong-Ung
- 10Mo Jae-Hyeon ▲ 68'
- 17Kim Dae-Won
- 11Lee Dong-Jun ▲ 46'
- 19Park Sang-Hyeok ▲ 68'
- 1Lee Chang-Geun
- 22Oh Jae-Suk ▼ 68'
- 3Ha Chang-Rae
- 98A. Krivotsyuk
- 6Kang Yun-Sung ▼ 85'
- 14Kim Jun-Beom ▼ 68'
- 8Victor Bobsin
- 2K. Park
- 77D. Yoon ▼ 46'
- 10Joo Min-Kyu
- 71Kelvin ▼ 59'
Dự bị 9
- 89Jeong San
- 5Lim Jong-Eun
- 28A. Calver
- 33Kim Moon-Hwan ▲ 68'
- 73Lee Jun-Gyu ▲ 85'
- 11Kim In-Gyun ▲ 46'
- 19Shin Sang-Eun ▲ 59'
- 70Kim Hyeon-Ug ▲ 68'
- 9V. Gutkovskis
Thống kê
10
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
62Ghi được62
48Thủng lưới50
1.55Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai37