Daejeon Hana Citizen vs Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu tại K League 1, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 5, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 28
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- DLDDD Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
- 9' Kim Lee-Seok
- HT0-0
- 46' ▲ Park Dae-Won ▼ Choi Ye-Hoon
- 46' ▲ Park Sang-Hyeok ▼ Won Ki-Jong
- 58' 0-1 Kim Seung-Sub · Lee Dong-Gyeong
- 59' ▲ Joo Min-Kyu ▼ Yu Kang-Hyun
- 63' Joao Victor · Lee Soon-Min 1-1
- 66' Kim Lee-Seok
- 70' ▲ Kim Kyung-Jun ▼ Lee Dong-Jun
- 76' ▲ Park Se-Jin ▼ Kim Yi-Seok
- 80' ▲ Kim Hyeon-Ug ▼ Joao Victor
- 80' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Seo Jin-Su
- 82' ▲ Lee Jung-Taek ▼ Park Chan-Yong
- 90'+11 Min-kyu Joo
- 90'+8 Anton Krivotsyuk
- 90'+1 ▲ Kim Han-Seo ▼ M. Ishida
- 90'+1 ▲ Kim Jun-Beom ▼ Kim Bong-Soo
- 90' A. Krivotsyuk · Lee Soon-Min 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 25Lee Jun-Seo 6.9
- 33Kim Moon-Hwan 6.6
- 26Kim Min-Duk 6.9
- 98A. Krivotsyuk ⚽ 7.9
- 16Lee Myung-Jae 7.3
- 30Kim Bong-Soo ▼ 90' 7.3
- 44Lee Soon-Min ⇢2 7.9
- 77Joao Victor ⚽ ▼ 80' 7.9
- 29Yu Kang-Hyun ▼ 59' 6.3
- 19Seo Jin-Su ▼ 80' 6.9
- 7M. Ishida ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 40K. Lee
- 5Lim Jong-Eun
- 72Kim Jin-Ya
- 22Oh Jae-Suk
- 66Kim Han-Seo ▲ 90'
- 70Kim Hyeon-Ug ▲ 80' 6.3
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 80' 7.3
- 14Kim Jun-Beom ▲ 90'
- 10Joo Min-Kyu ▲ 59' 7.0
- 23Lee Ju-Hyun
- 13Oh In-Pyo 6.2
- 5Kim Kang-San 6.6
- 20Park Chan-Yong ▼ 82' 6.7
- 22Choi Ye-Hoon ▼ 46' 6.6
- 11Lee Dong-Jun ▼ 70' 6.3
- 28Maeng Seong-Ung 6.9
- 45Kim Yi-Seok ▼ 76' 6.7
- 7Kim Seung-Sub ⚽ 7.3
- 18Won Ki-Jong ▼ 46' 6.6
- 14Lee Dong-Gyeong ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 21Kim Tae-Hoon
- 33Park Dae-Won ▲ 46' 6.2
- 35Lee Jung-Taek ▲ 82' 6.3
- 77Yu Sun
- 2Lee Hyun-Sik
- 43Park Se-Jin ▲ 76' 6.3
- 15Kim Chan
- 19Park Sang-Hyeok ▲ 46' 6.3
- 6Kim Kyung-Jun ▲ 70' 6.9
Thống kê
02⚑11
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
23Dứt điểm10
7Trúng đích2
10Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
11Phạt góc3
2Việt vị0
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
428Chuyền bóng347
364Chuyền chính xác274
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
62Ghi được62
50Thủng lưới48
1.55Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai39