Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu 0-4 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu thắng 2, hòa 3, Daejeon Hana Citizen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Relegation Round
- Sân vận động
- Gimcheon Stadium, Gimcheon
- Trọng tài
- Kim Jong-Hyeok
- Phong độ
- DLDDD Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- 31' 0-1 Lee Jin-Hyun
- HT0-1
- 46' ▲ Kim Gyeong-Min ▼ Lee Joon-Suk
- 46' ▲ Kim Han-Gil ▼ Kwon Chang-Hoon
- 46' ▲ Kim In-Gyun ▼ Bae Joon-Ho
- 54' 0-2 Lee Jin-Hyun
- 55' Jin-hyun Lee
- 61' ▲ Shin Sang-Eun ▼ Gong Min-Hyun
- 61' ▲ Kim Seung-Sub ▼ Leandro Ribeiro
- 62' Yun-seong Kang
- 62' Hyeon-sik Lee
- 75' 0-3 Kim In-Gyun · Shin Sang-Eun
- 85' ▲ Lee You-Hyeon ▼ Jeong Dong-Yun
- 85' ▲ Yoon Seok-Joo ▼ Ko Seung-Beom
- 85' 0-4 Kim Seung-Sub · Kim In-Gyun
- 87' ▲ Lim Deok-Geun ▼ Ju Se-Jong
- FT0-4
Đội hình
- 1Hwang In-Jae 5.0
- 4Song Ju-Hun 6.7
- 23Park Ji-Soo 7.5
- 26Kwon Chang-Hoon ▼ 46' 6.3
- 31Lee Yeong-Jae 7.2
- 7Ko Seung-Beom ▼ 85'
- 32Kang Yun-Sung 6.5
- 13Jeong Dong-Yun ▼ 85' 6.2
- 6Mun Ji-Hwan 6.3
- 28Kim Ji-Hyun 6.9
- 40Lee Joon-Suk ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 19Kim Gyeong-Min ▲ 46' 6.0
- 14Kim Han-Gil ▲ 46' 6.2
- 35Lee You-Hyeon ▲ 85' 6.9
- 39Yoon Seok-Joo ▲ 85' 6.7
- 33Im Seung-Kyum
- 34Choe Byeong-Chan
- 42Shin Song-Hoon
- 1Lee Chang-Geun 7.6
- 2Seo Young-Jae 7.9
- 3Kim Min-Duk 7.2
- 4Kim Jae-Woo 7.3
- 8Ju Se-Jong ▼ 87' 6.9
- 10Lee Jin-Hyun ⚽2 8.9
- 20Cho Yu-Min 7.3
- 17Lee Hyeon-Sik 7.2
- 33Bae Joon-Ho ▼ 46' 6.9
- 9Gong Min-Hyun ▼ 61' 6.6
- 70Leandro Ribeiro ▼ 61' 6.0
Dự bị 7
- 22Kim In-Gyun ⚽ ▲ 46' 8.2
- 19Shin Sang-Eun ▲ 61' 7.2
- 11Kim Seung-Sub ⚽ ▲ 61' 7.3
- 15Lim Deok-Geun ▲ 87'
- 25Lee Jun-Seo
- 6Lim Eun-Su
- 7M. Ishida
Thống kê
01⚑7
⚑420
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm14
6Trúng đích6
2Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
525Chuyền bóng294
413Chuyền chính xác189
79%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 48 - 28 | +20 | 66 | |
| 2 | 33 | 47 - 31 | +16 | 61 | |
| 3 | 33 | 47 - 34 | +13 | 55 | |
| 4 | 38 | 46 - 42 | +4 | 54 | |
| 5 | 33 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 6 | 33 | 47 - 47 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 51 - 53 | -2 | 44 | |
| 8 | 33 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 50 | -10 | 35 | |
| 10 | 33 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 11 | 33 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 12 | 33 | 30 - 61 | -31 | 25 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu43
49Ghi được76
57Thủng lưới46
1.17Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai40