Daejeon Hana Citizen vs Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu tại K League 1, 26 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 5, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Relegation Round
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Trọng tài
- Lee Dong-Jun
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- DLDDD Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
- 2' Jin-hyun Lee
- 22' 0-1 Mun Ji-Hwan · Lee Yeong-Jae
- 27' ▲ Kwon Chang-Hoon ▼ Lee Ji-Hoon
- 31' You-Hyeon Lee
- 36' Cho Yu-Min 1-1
- HT1-1
- 63' ▲ M. Ishida ▼ Bae Joon-Ho
- 65' Joo-Hoon Song
- 73' ▲ Kim In-Gyun ▼ Leandro Ribeiro
- 74' Ju Se-Jong · M. Ishida 2-1
- 77' ▲ Kim Jun-Beom ▼ Lee Yeong-Jae
- 79' Se-jong Ju
- 83' ▲ Kim Han-Gil ▼ Kim Gyeong-Min
- 86' Yu-min Jo
- 86' ▲ Shin Sang-Eun ▼ Gong Min-Hyun
- 86' ▲ Lim Deok-Geun ▼ Ju Se-Jong
- 90'+3 Jae-uh Kim
- FT2-1
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun 6.9
- 2Seo Young-Jae 6.3
- 3Kim Min-Duk 7.5
- 4Kim Jae-Woo 6.9
- 8Ju Se-Jong ⚽ ▼ 86' 7.9
- 10Lee Jin-Hyun 6.9
- 20Cho Yu-Min ⚽ 7.9
- 17Lee Hyeon-Sik 6.5
- 33Bae Joon-Ho ▼ 63' 7.2
- 9Gong Min-Hyun ▼ 86' 6.6
- 70Leandro Ribeiro ▼ 73' 6.9
Dự bị 7
- 7M. Ishida ▲ 63' 6.9
- 22Kim In-Gyun ▲ 73' 6.9
- 19Shin Sang-Eun ▲ 86'
- 15Lim Deok-Geun ▲ 86'
- 14Kim Young-Wook
- 11Kim Seung-Sub
- 23Jeong San
- 1Hwang In-Jae 5.5
- 4Song Ju-Hun 6.6
- 23Park Ji-Soo 7.7
- 35Lee You-Hyeon 6.2
- 31Lee Yeong-Jae ⇢ ▼ 77' 7.3
- 7Ko Seung-Beom
- 32Kang Yun-Sung 6.6
- 6Mun Ji-Hwan ⚽ 7.0
- 37Lee Ji-Hoon ▼ 27' 6.3
- 28Kim Ji-Hyun 6.9
- 19Kim Gyeong-Min ▼ 83' 6.3
Dự bị 7
- 26Kwon Chang-Hoon ▲ 27' 6.7
- 36Kim Jun-Beom ▲ 77' 6.3
- 14Kim Han-Gil ▲ 83' 6.3
- 39Yoon Seok-Joo
- 42Shin Song-Hoon
- 33Im Seung-Kyum
- 13Jeong Dong-Yun
Thống kê
04⚑9
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm8
5Trúng đích5
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
9Phạt góc5
5Việt vị1
24Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
351Chuyền bóng387
256Chuyền chính xác291
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 48 - 28 | +20 | 66 | |
| 2 | 33 | 47 - 31 | +16 | 61 | |
| 3 | 33 | 47 - 34 | +13 | 55 | |
| 4 | 38 | 46 - 42 | +4 | 54 | |
| 5 | 33 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 6 | 33 | 47 - 47 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 51 - 53 | -2 | 44 | |
| 8 | 33 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 50 | -10 | 35 | |
| 10 | 33 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 11 | 33 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 12 | 33 | 30 - 61 | -31 | 25 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu42
76Ghi được49
46Thủng lưới57
1.77Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai27