Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu 0-3 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu thắng 2, hòa 3, Daejeon Hana Citizen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Championship Group · Vòng 38
- Sân vận động
- Gimcheon Stadium, Gimcheon
- Phong độ
- DLDDD Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- 27' ▲ Joao Victor ▼ Kim Hyeon-oh
- 44' 0-1 Seo Jin-Su · M. Ishida
- HT0-1
- 46' ▲ Min Kyeong-Hyeon ▼ Kim Tae-Hwan
- 46' ▲ Kim In-Gyun ▼ Kim Joo-Chan
- 48' João Victor
- 53' 0-2 Joao Victor · Seo Jin-Su
- 68' ▲ Jeon Byung-Kwan ▼ G. Lee
- 70' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Hernades
- 70' ▲ Kim Jun-Beom ▼ M. Ishida
- 73' 0-3 Seo Jin-Su · Kim Bong-Soo
- 75' Soon-min Lee
- 75' ▲ Lee Chan-Wook ▼ Lee Soo-Bin
- 83' ▲ Kim Han-Seo ▼ Seo Jin-Su
- 84' ▲ Park Jin-Seong ▼ Kim Min-Kyu
- 84' ▲ Kim Jin-Ya ▼ Kim Moon-Hwan
- FT0-3
Đội hình
- 41Moon Hyun-Ho
- 36Kim Tae-Hwan ▼ 84'
- 35Lee Jung-Taek
- 46Kim Min-Kyu ▼ 84'
- 34Park Cheol-Woo
- 42Go Jae-Hyeon
- 44Lee Soo-Bin ▼ 75'
- 51Park Tae-Jun
- 37Kim Joo-Chan ▼ 46'
- 43Park Se-Jin
- 39G. Lee ▼ 68'
Dự bị 7
- 31J. Baek
- 50Park Jin-Seong ▲ 84'
- 49Min Kyeong-Hyeon ▲ 46'
- 38Lee Chan-Wook ▲ 75'
- 47Kim In-Gyun ▲ 46'
- 45Kim Yi-Seok
- 40Jeon Byung-Kwan ▲ 68'
- 1Lee Chang-Geun
- 33Kim Moon-Hwan ▼ 84'
- 26Kim Min-Duk
- 98A. Krivotsyuk
- 6Kang Yun-Sung
- 19Seo Jin-Su ▼ 83'
- 44Lee Soon-Min
- 30Kim Bong-Soo
- 90Kim Hyeon-oh ▼ 27'
- 7M. Ishida ▼ 70'
- 76Hernades ▼ 70'
Dự bị 9
- 25Lee Jun-Seo
- 3Ha Chang-Rae
- 72Kim Jin-Ya ▲ 84'
- 22Oh Jae-Suk
- 66Kim Han-Seo ▲ 83'
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 70'
- 77Joao Victor ▲ 27'
- 14Kim Jun-Beom ▲ 70'
- 29Yu Kang-Hyun
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
62Ghi được62
48Thủng lưới50
1.55Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai37