Kaizer Chiefs F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chippa United

Kaizer Chiefs F.C. vs Chippa United

Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 0-1 Chippa United tại Premier Soccer League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 4, hòa 3, Chippa United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 30
Sân vận động
Moses Mabhida Stadium, Durban
Phong độ
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
DLDDD Chippa United
  1. 9' Sirgio Kammies
  2. 28' Takalani Mazhamba
  3. 33' 0-1 S. Seabi · J. Figuareido
  4. 38' S. G. Msimango A. McCarthy
  5. HT0-1
  6. 61' Azola Tshobeni
  7. 65' T. Morris N. Hlongwane
  8. 65' G. Sirino L. Baartman
  9. 68' K. Mfecane A. Tshobeni
  10. 75' P. Mmodi A. Velebayi
  11. 75' E. Chislett M. Vilakazi
  12. 79' B. Madingwane A. Matrose
  13. 79' A. Bonani S. Kwayiba
  14. 82' Ethan Chislett
  15. 86' Harold Kaketso Majadibodu
  16. 90' G. Philander S. Kammies
  17. FT0-1

Đội hình

Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cedric Kaze
  1. 41T. Mazhamba 6.2
  2. 39R. Frosler 6.9
  3. 84Inacio Miguel 6.3
  4. 35A. McCarthy ▼ 38' 7.2
  5. 48B. Cross 6.9
  6. 12N. Ngcobo 7.0
  7. 6L. Maboe 7.0
  8. 28M. Vilakazi ▼ 75' 7.3
  9. 11L. Baartman ▼ 65' 6.6
  10. 17A. Velebayi ▼ 75' 7.3
  11. 31N. Hlongwane ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 1B. Petersen
  2. 40T. Morris ▲ 65' 6.3
  3. 10G. Sirino ▲ 65' 6.9
  4. 29P. Mako
  5. 8S. Ndlovu
  6. 13P. Mmodi ▲ 75' 6.9
  7. 23E. Chislett ▲ 75' 6.6
  8. 25S. G. Msimango ▲ 38' 7.2
  9. 49P. Phago
Chippa United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hlanga Dikeni
  1. 32D. Msibi 7.5
  2. 25S. Kammies ▼ 90' 6.5
  3. 35H. Majadibodu 6.9
  4. 22A. Mobara 7.5
  5. 27M. Modise 7.0
  6. 21S. Seabi 7.3
  7. 20G. Mosele 7.9
  8. 10A. Matrose ▼ 79' 7.3
  9. 15A. Tshobeni ▼ 68' 6.9
  10. 9J. Figuareido 7.3
  11. 14S. Kwayiba ▼ 79' 6.7

Dự bị 9

  1. 1E. Sithole
  2. 28B. Madingwane ▲ 79'
  3. 3X. Sithole
  4. 5S. Ndlovu
  5. 24A. Konqobe
  6. 45S. Ntsundwana
  7. 8K. Mfecane ▲ 68' 6.7
  8. 34A. Bonani ▲ 79' 6.6
  9. 17G. Philander ▲ 90'

Thống kê

024
330
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm9
3Trúng đích5
12Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc3
4Việt vị7
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
474Chuyền bóng387
418Chuyền chính xác317
88%Chính xác chuyền82%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

42Trận đấu30
46Ghi được24
31Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận0.8
21Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu