Kaizer Chiefs F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chippa United

Kaizer Chiefs F.C. vs Chippa United

Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 0-0 Chippa United tại Premier Soccer League, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 4, hòa 3, Chippa United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 1
Sân vận động
Moses Mabhida Stadium, Durban
Phong độ
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
DLDDD Chippa United
  1. 19' Justice Chabalala
  2. HT0-0
  3. 54' Azola Ntsabo
  4. 60' A. Du Preez M. Shabalala
  5. 64' S. Kammies A. Ntsabo
  6. 64' R. Maarman M. Ndwandwe
  7. 64' L. Memela S. Luthuli
  8. 67' Thabiso Lebitso
  9. 71' T. Potsane R. Chivaviro
  10. 71' M. Mdantsane Nkosingiphile Ngcobo
  11. 90'+2 C. Martin A. Mulenga
  12. FT0-0

Đội hình

Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ntseki
  1. 1B. Petersen 7.3
  2. 39R. Frosler 7.0
  3. 25S. Msimango 6.9
  4. 24T. Ditlhokwe 7.3
  5. 23S. Hlanti 7.5
  6. 17E. Castillo 7.3
  7. 8Y. Maart 8.2
  8. 21C. Saile 6.9
  9. 12Nkosingiphile Ngcobo ▼ 71' 6.6
  10. 42M. Shabalala ▼ 60' 6.9
  11. 7R. Chivaviro ▼ 71' 6.5

Dự bị 9

  1. 9A. Du Preez ▲ 60' 6.6
  2. 11T. Potsane ▲ 71' 7.2
  3. 3M. Mdantsane ▲ 71' 6.6
  4. 27Njabulo Ngcobo 6.6
  5. 37S. Zwane
  6. 33S. Radebe
  7. 4Z. Kwinika
  8. 44B. Bvuma
  9. 6S. Sithebe
Chippa United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Mammila
  1. 32S. Nwabali 7.5
  2. 3A. Ntsabo ▼ 64' 6.3
  3. 33J. Chabalala 6.9
  4. 5R. Pietersen 7.2
  5. 2Z. Mdunyelwa 7.2
  6. 17M. Ndwandwe ▼ 64' 6.9
  7. 24A. Konqobe 7.3
  8. 20G. Mosele 7.2
  9. 28T. Lebitso 6.3
  10. 15A. Mulenga ▼ 90' 7.3
  11. 13S. Luthuli ▼ 64' 7.2

Dự bị 9

  1. 25S. Kammies ▲ 64' 6.7
  2. 11R. Maarman ▲ 64' 6.9
  3. 10L. Memela ▲ 64' 6.7
  4. 30C. Martin ▲ 90'
  5. 7A. Mbenyane
  6. 19B. Majogoro
  7. 1L. Kazapua
  8. 21S. Nkwanyana
  9. 18T. Molaoa

Thống kê

003
530
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm9
3Trúng đích4
5Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
4Cứu thua3
375Chuyền bóng339
292Chuyền chính xác257
78%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 11 +41 73
2
Orlando Pirates F.C.
30 44 - 26 +18 50
3
Stellenbosch
30 39 - 24 +15 50
4
Sekhukhune United
30 31 - 24 +7 45
5
Cape Town City
30 32 - 26 +6 45
6
TS Galaxy
30 31 - 25 +6 44
7
Supersport United
30 35 - 33 +2 44
8
Polokwane City F.C.
30 21 - 27 -6 39
9
Golden Arrows
30 33 - 44 -11 38
10
Kaizer Chiefs F.C.
30 25 - 30 -5 36
11
Amazulu
30 24 - 30 -6 36
12
Chippa United
30 26 - 29 -3 34
13
Real Kings
30 24 - 43 -19 33
14
Moroka Swallows
30 24 - 36 -12 32
15
Richards Bay
30 24 - 37 -13 30
16
Ajax Cape Town
30 23 - 43 -20 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
29Ghi được34
35Thủng lưới36
0.83Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu