Chippa United
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Kaizer Chiefs F.C.

Chippa United vs Kaizer Chiefs F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chippa United 1-3 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 3, hòa 3, Kaizer Chiefs F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 18
Sân vận động
Nelson Mandela Bay Stadium, Port Elizabeth
Trọng tài
P. Khumalo
Phong độ
DLDDD Chippa United
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
  1. 23' 0-1 S. Nurkovic · K. Billiat
  2. HT0-1
  3. 46' T. Sekotlong S. Luthuli
  4. 46' B. Eva Nga · T. Makobela 1-1
  5. 61' Khama Billiat
  6. 64' M. Ngele A. Matrose
  7. 70' C. Alexander P. Nange
  8. 70' K. Dolly B. Parker
  9. 75' 1-2 K. Dolly · K. Billiat
  10. 79' Z. Mdunyelwa T. Makobela
  11. 79' S. Seabi S. Mdlinzo
  12. 83' D. Cardoso R. Frosler
  13. 88' 1-3 C. Alexander · N. Blom
  14. FT1-3

Đội hình

Chippa United Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Lentjies
  1. 1L. Kazapua
  2. 24V. Zulu
  3. 20S. Mdlinzo ▼ 79'
  4. 29S. Mthethwa
  5. 4R. Hanamub
  6. 5R. Pietersen
  7. 36S. Luthuli ▼ 46'
  8. 18T. Makobela ▼ 79'
  9. 14S. Mkhize
  10. 12A. Matrose ▼ 64'
  11. 9B. Eva Nga

Dự bị 9

  1. 17T. Sekotlong ▲ 46'
  2. 11M. Ngele ▲ 64'
  3. 2Z. Mdunyelwa ▲ 79'
  4. 6S. Seabi ▲ 79'
  5. 34A. Mbenyane
  6. 8R. Maloisane
  7. 23J. September
  8. 30I. Watenga
  9. 35R. Pfumbidzai
Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Zwane
  1. 1B. Petersen
  2. 2R. Mphahlele
  3. 29T. Dube
  4. 39R. Frosler ▼ 83'
  5. 30S. Ngezana
  6. 45N. Blom
  7. 11K. Billiat
  8. 6K. Baccus
  9. 24P. Nange ▼ 70'
  10. 25B. Parker ▼ 70'
  11. 9S. Nurkovic

Dự bị 9

  1. 17C. Alexander ▲ 70'
  2. 10K. Dolly ▲ 70'
  3. 4D. Cardoso ▲ 83'
  4. 32I. Khune
  5. 33S. Radebe
  6. 19H. Mashiane
  7. 27Njabulo Ngcobo
  8. 14K. Sekgota
  9. 12Nkosingiphile Ngcobo

Thống kê

00
10
1Dứt điểm3
1Trúng đích3
1Phạm lỗi3
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 56 - 20 +36 65
2
Cape Town City
30 32 - 24 +8 49
3
Real Kings
30 43 - 31 +12 47
4
Stellenbosch
30 32 - 23 +9 47
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 34 - 26 +8 47
6
Orlando Pirates F.C.
30 34 - 28 +6 44
7
Amazulu
30 24 - 22 +2 41
8
Supersport United
30 36 - 32 +4 40
9
Golden Arrows
30 35 - 40 -5 40
10
Marumo Gallants
30 22 - 28 -6 34
11
Sekhukhune United
30 21 - 24 -3 33
12
Maritzburg Utd
30 22 - 33 -11 31
13
TS Galaxy
30 22 - 38 -16 30
14
Chippa United
30 22 - 34 -12 29
15
Moroka Swallows
30 22 - 36 -14 26
16
Baroka FC
30 22 - 40 -18 25
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
22Ghi được37
36Thủng lưới29
0.71Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn12
8Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu