Chippa United vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chippa United 0-1 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 27 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 3, hòa 3, Kaizer Chiefs F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 22
- Sân vận động
- Nelson Mandela Bay Stadium, Port Elizabeth
- Trọng tài
- P. Khumalo
- Phong độ
- DLDDD Chippa United
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ T. Mini ▼ S. Abrahams
- 56' ▲ A. Banda ▼ A. Ntsabo
- 56' ▲ A. Mbenyane ▼ M. Maphangule
- 62' ▲ D. Chauke ▼ E. Ighodaro
- 70' Yusuf Maart
- 71' ▲ K. Sekgota ▼ H. Mashiane
- 72' 0-1 A. Du Preez · R. Frosler
- 79' Ronald Pfumbidzai
- 83' ▲ R. Maarman ▼ S. Luthuli
- 85' Brandon Petersen
- 88' ▲ D. Solomons ▼ M. Shabalala
- 90'+3 Siyabonga Ngezana
- 90'+3 ▲ L. Matlou ▼ A. Du Preez
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Kazapua
- 34T. Makhele
- 5R. Pietersen
- 15R. Pfumbidzai
- 3A. Ntsabo ▼ 56'
- 28T. Lebitso
- 6B. Poggenpoel
- 36S. Luthuli ▼ 83'
- 12S. Abrahams ▼ 46'
- 26M. Maphangule ▼ 56'
- 37E. Ighodaro ▼ 62'
Dự bị 9
- 8T. Mini ▲ 46'
- 4A. Banda ▲ 56'
- 7A. Mbenyane ▲ 56'
- 31D. Chauke ▲ 62'
- 17R. Maarman ▲ 83'
- 45A. Mqokozo
- 20M. Mathiane
- 32S. Nwabali
- 24A. Konqobe
- 1B. Petersen
- 39R. Frosler
- 30S. Ngezana
- 27Njabulo Ngcobo
- 23S. Hlanti
- 8Y. Maart
- 6S. Sithebe
- 9A. Du Preez ▼ 90'
- 42M. Shabalala ▼ 88'
- 19H. Mashiane ▼ 71'
- 21C. Saile
Dự bị 9
- 14K. Sekgota ▲ 71'
- 18D. Solomons ▲ 88'
- 22L. Matlou ▲ 90'
- 3E. Mathoho
- 36W. Duba
- 32I. Khune
- 17C. Alexander
- 37S. Zwane
- 4Z. Kwinika
Thống kê
01⚑5
⚑530
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm13
3Trúng đích4
2Chệch đích6
2Bị chặn3
5Phạt góc5
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 13 | +39 | 70 | |
| 2 | 30 | 40 - 21 | +19 | 54 | |
| 3 | 30 | 34 - 22 | +12 | 51 | |
| 4 | 30 | 34 - 30 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 33 | -1 | 44 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 24 - 27 | -3 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 33 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 28 - 22 | +6 | 35 | |
| 11 | 30 | 33 - 43 | -10 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 33 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 20 - 30 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 44 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 24 - 40 | -16 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 34 | -7 | 29 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
33Ghi được41
47Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai21