Chippa United vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chippa United 0-0 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 3, hòa 3, Kaizer Chiefs F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 15
- Phong độ
- DLDDD Chippa United
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ B. Madingwane ▼ A. Matrose
- 53' Sirgio Kammies
- 59' ▲ A. Konqobe ▼ A. Bonani
- 59' ▲ B. Eva Nga ▼ K. Mfecane
- 61' ▲ M. Shabalala ▼ A. Velebayi
- 61' ▲ K. Mayo ▼ N. Ngcobo
- 69' Lebohang Maboe
- 74' ▲ P. Mmodi ▼ M. Vilakazi
- 74' ▲ E. Ighodaro ▼ F. Silva
- 82' ▲ S. Ndlovu ▼ L. Maboe
- 86' ▲ T. Molaoa ▼ B. Hlophe
- FT0-0
Đội hình
- 32D. Msibi 8.3
- 25S. Kammies 6.9
- 35H. Majadibodu 7.0
- 4I. Fasika 7.3
- 27M. Modise 7.0
- 10A. Matrose ▼ 46' 6.5
- 8K. Mfecane ▼ 59' 6.9
- 20G. Mosele 6.6
- 11B. Hlophe ▼ 86' 6.9
- 9J. Figuareido 6.3
- 34A. Bonani ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 1E. Sithole
- 24A. Konqobe ▲ 59' 6.6
- 28B. Madingwane ▲ 46'
- 30T. Molaoa ▲ 86' 6.7
- 21S. Seabi
- 3X. Sithole
- 7B. Eva Nga ▲ 59' 6.3
- 29S. P. Mbhele
- 45S. Ntsundwana
- 1B. Petersen 6.6
- 2T. Monyane 7.2
- 4Z. Kwinika 7.9
- 84Inacio Miguel 7.0
- 29P. Mako 7.9
- 22L. Matlou 7.2
- 6L. Maboe ▼ 82' 7.3
- 28M. Vilakazi ▼ 74' 7.2
- 12N. Ngcobo ▼ 61' 6.6
- 17A. Velebayi ▼ 61' 7.2
- 77F. Silva ▼ 74' 5.9
Dự bị 9
- 44B. Bvuma
- 35A. McCarthy
- 25S. G. Msimango
- 18D. Solomons
- 13P. Mmodi ▲ 74' 6.3
- 8S. Ndlovu ▲ 82' 6.3
- 7M. Shabalala ▲ 61' 6.7
- 50E. Ighodaro ▲ 74' 6.3
- 3K. Mayo ▲ 61' 6.3
Thống kê
01⚑2
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm17
1Trúng đích5
2Chệch đích11
1Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
2Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
337Chuyền bóng395
256Chuyền chính xác324
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
30Trận đấu42
24Ghi được46
44Thủng lưới31
0.8Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới21
13Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai25