Chippa United vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chippa United 2-0 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 3, hòa 3, Kaizer Chiefs F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 18
- Sân vận động
- Buffalo City Stadium, East London
- Phong độ
- DLDDD Chippa United
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- 5' Njabulo Ngcobo
- 11' Dillon Solomons
- 16' Baraka Majogoro
- 21' B. Eva Nga · J. Chabalala 1-0
- 32' S. Kwayiba · A. Konqobe 2-0
- 45'+3 Sirgio Kammies
- HT2-0
- 46' ▲ K. Mahlatsi ▼ B. Majogoro
- 64' ▲ R. Frosler ▼ Njabulo Ngcobo
- 64' ▲ S. Sithebe ▼ M. Mdantsane
- 65' ▲ A. Du Preez ▼ P. Mmodi
- 66' Malebogo Modise
- 71' Justice Chabalala
- 74' ▲ K. Francis ▼ C. Martin
- 74' ▲ R. Pietersen ▼ A. Konqobe
- 81' ▲ W. Duba ▼ R. Chivaviro
- 89' ▲ A. Mqokozo ▼ B. Eva Nga
- 89' ▲ H. Mashiane ▼ E. Castillo
- FT2-0
Đội hình
- 31D. Johnson 7.5
- 25S. Kammies 7.2
- 4T. Makhele 6.9
- 33J. Chabalala ⇢ 7.7
- 27M. Modise 6.6
- 19B. Majogoro ▼ 46' 7.0
- 30C. Martin ▼ 74' 6.9
- 20G. Mosele 7.2
- 24A. Konqobe ⇢ ▼ 74' 7.6
- 14S. Kwayiba ⚽ 7.0
- 41B. Eva Nga ⚽ ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 35K. Mahlatsi ▲ 46' 6.3
- 26K. Francis ▲ 74' 6.6
- 5R. Pietersen ▲ 74' 6.3
- 12A. Mqokozo ▲ 89'
- 10L. Memela
- 17M. Ndwandwe
- 29S. Nhlapo
- 13S. Luthuli
- 16L. July
- 44B. Bvuma 6.5
- 18D. Solomons 6.3
- 25S. Msimango 6.9
- 27Njabulo Ngcobo ▼ 64' 6.3
- 2Edmilson Dove 7.0
- 17E. Castillo ▼ 89' 6.2
- 8Y. Maart 6.3
- 21C. Saile 6.9
- 3M. Mdantsane ▼ 64' 7.3
- 13P. Mmodi ▼ 65' 6.6
- 7R. Chivaviro ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 39R. Frosler ▲ 64' 6.3
- 6S. Sithebe ▲ 64' 7.0
- 9A. Du Preez ▲ 65' 6.9
- 36W. Duba ▲ 81' 6.6
- 19H. Mashiane ▲ 89'
- 1B. Petersen
- 4Z. Kwinika
- 5S. Mthethwa
- 42M. Shabalala
Thống kê
04⚑3
⚑1020
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm18
3Trúng đích3
4Chệch đích15
10Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn0
3Phạt góc10
3Việt vị0
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
3Cứu thua1
245Chuyền bóng338
145Chuyền chính xác240
59%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 11 | +41 | 73 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 50 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 50 | |
| 4 | 30 | 31 - 24 | +7 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 25 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 21 - 27 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 25 - 30 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 43 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 43 | -20 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
34Ghi được29
36Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận0.83
13Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai16