Kaizer Chiefs F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Chippa United

Kaizer Chiefs F.C. vs Chippa United

Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 1-2 Chippa United tại Premier Soccer League, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 4, hòa 3, Chippa United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 8
Sân vận động
Moses Mabhida Stadium, Durban
Trọng tài
M. Bambiso
Phong độ
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
DLDDD Chippa United
  1. 44' S. Ngezana · K. Dolly 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Ighodaro E. Kambindu
  4. 46' A. Konqobe R. Maarman
  5. 54' 1-1 S. Luthuli
  6. 57' K. Billiat K. Sekgota
  7. 57' S. Sithebe A. Du Preez
  8. 67' Bonfils-Caleb Bimenyimana
  9. 75' Z. Kwinika S. Ngezana
  10. 85' L. Matlou Y. Maart
  11. 89' 1-2 Edmilson Dovephản lưới
  12. 90'+1 J. Chabalala S. Luthuli
  13. FT1-2

Đội hình

Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Zwane
  1. 1B. Petersen
  2. 23S. Hlanti
  3. 30S. Ngezana ▼ 75'
  4. 2Edmilson Dove
  5. 39R. Frosler
  6. 10K. Dolly
  7. 8Y. Maart ▼ 85'
  8. 14K. Sekgota ▼ 57'
  9. 45N. Blom
  10. 28B. Bimenyimana
  11. 9A. Du Preez ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 11K. Billiat ▲ 57'
  2. 6S. Sithebe ▲ 57'
  3. 4Z. Kwinika ▲ 75'
  4. 22L. Matlou ▲ 85'
  5. 17C. Alexander
  6. 12Nkosingiphile Ngcobo
  7. 37S. Zwane
  8. 44B. Bvuma
  9. 18D. Solomons
Chippa United Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Gwambi
  1. 1L. Kazapua
  2. 2Z. Mdunyelwa
  3. 5R. Pietersen
  4. 20M. Mathiane
  5. 15R. Pfumbidzai
  6. 14S. Mkhize
  7. 28T. Lebitso
  8. 36S. Luthuli ▼ 90'
  9. 17R. Maarman ▼ 46'
  10. 10A. Matrose
  11. 29E. Kambindu ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 37E. Ighodaro ▲ 46'
  2. 24A. Konqobe ▲ 46'
  3. 33J. Chabalala ▲ 90'
  4. 3A. Ntsabo
  5. 27S. Manona
  6. 25S. Kammies
  7. 6B. Poggenpoel
  8. 26M. Maphangule
  9. 16M. Myataza

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
41Ghi được33
39Thủng lưới47
1.11Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu