Marumo Gallants
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
TS Galaxy

Marumo Gallants vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Marumo Gallants 1-1 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marumo Gallants thắng 4, hòa 4, TS Galaxy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 27
Sân vận động
Royal Bafokeng Stadium, Rustenburg
Phong độ
LLLDL Marumo Gallants
LDWDL TS Galaxy
  1. 17' N. Ndlondlo11m 1-0
  2. 35' 1-1 S. Mahlambi
  3. HT1-1
  4. 46' S. Maduna M. Mvelase
  5. 50' Mbhazima Rikhotso
  6. 53' Veluyeke Zulu
  7. 53' B. Mabuza K. Otladisa
  8. 63' N. Nkosi T. Kakora
  9. 69' Mbhazima Rikhotso
  10. 69' Mbhazima Rikhotso
  11. 73' M. Sikhosana M. Ndlovu
  12. 73' J. Clifford S. Sithole
  13. 86' Ntandoyenkosi Nkosi
  14. 87' V. Letsoalo J. Zindoga
  15. 87' N. Mgaga M. Mbunjana
  16. 90' Katekani Mhlongo
  17. FT1-1

Đội hình

Marumo Gallants Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jamil Benouahi
  1. 16K. Mlambo 7.3
  2. 33K. Mhlongo 6.7
  3. 37M. Rikhotso 5.9
  4. 50S. Nhlapo 6.2
  5. 3S. Ntiya-Ntiya 6.7
  6. 8S. Mbhele 7.0
  7. 5E. Manaka 6.5
  8. 18M. Ndlovu ▼ 73' 7.2
  9. 26S. Sithole ▼ 73' 6.6
  10. 15N. Ndlondlo 7.2
  11. 12K. Otladisa ▼ 53' 6.7

Dự bị 9

  1. 36W. Arubi
  2. 4L. Mabotja
  3. 35M. Sikhosana ▲ 73' 6.3
  4. 7K. Sithole
  5. 9J. Clifford ▲ 73' 6.6
  6. 13K. Ncube
  7. 10M. Mpambaniso
  8. 20E. Khumalo
  9. 39B. Mabuza ▲ 53' 7.0
TS Galaxy Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Adnan Beganovic
  1. 16E. I. Tape 7.3
  2. 42S. Xulu 6.6
  3. 22L. Motaung 7.5
  4. 45V. Zulu 7.3
  5. 35M. Mncwango 6.6
  6. 27S. Mahlambi 7.2
  7. 24T. Kakora ▼ 63' 6.3
  8. 8M. Mbunjana ▼ 87' 7.2
  9. 2M. Mvelase ▼ 46' 6.2
  10. 9J. Zindoga ▼ 87' 6.7
  11. 19S. George 6.3

Dự bị 9

  1. 1S. G. Maseti
  2. 10S. Maduna ▲ 46' 6.6
  3. 3S. Letsoenyo
  4. 26N. Nkosi ▲ 63' 7.0
  5. 17V. Letsoalo ▲ 87' 6.5
  6. 12N. Mgaga ▲ 87' 6.6
  7. 23P. Fisher Norman
  8. 18M. Keita
  9. 4M. Kamogelo Mahlangu

Thống kê

136
520
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm13
2Trúng đích6
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị0
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
304Chuyền bóng477
217Chuyền chính xác383
71%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

30Trận đấu31
21Ghi được32
38Thủng lưới41
0.7Bàn thắng mỗi trận1.03
3Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu