Marumo Gallants
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TS Galaxy

Marumo Gallants vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Marumo Gallants 0-0 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marumo Gallants thắng 4, hòa 4, TS Galaxy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 18
Sân vận động
Royal Bafokeng Stadium, Rustenburg
Trọng tài
T. Ndzandzeka
Phong độ
LLLDL Marumo Gallants
LDWDL TS Galaxy
  1. 37' Djakaridja Traore
  2. 45' Marks Munyai
  3. HT0-0
  4. 46' M. Mahlangu M. Munyai
  5. 46' B. Aubaas X. Mlambo
  6. 46' K. Sebelebele D. Traoré
  7. 56' M. Mphambaniso L. Koapeng
  8. 60' Lesiba Nku
  9. 64' Mpambaniso Monde
  10. 70' O. Mongae S. Mahlangu
  11. 71' Kamogelo Sebelebele
  12. 71' E. Seedat T. Nyama
  13. 80' P. Maraisane L. Mohomi
  14. 80' C. Soumaro K. Otladisa
  15. 84' Pule Fransis Maraisane
  16. 90' M. Makudubela L. Nku
  17. 90' S. Sibeko R. Chivaviro
  18. FT0-0

Đội hình

Marumo Gallants Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Kerr
  1. 36W. Arubi
  2. 24M. Mvelase
  3. 29T. Gumede
  4. 18L. Nonyane
  5. 5L. Mabotja
  6. 7L. Nku ▼ 90'
  7. 10C. Ngema
  8. 8R. Chivaviro ▼ 90'
  9. 17L. Mohomi ▼ 80'
  10. 14L. Koapeng ▼ 56'
  11. 11K. Otladisa ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 15M. Mphambaniso ▲ 56'
  2. 31P. Maraisane ▲ 80'
  3. 6C. Soumaro ▲ 80'
  4. 32M. Makudubela ▲ 90'
  5. 50S. Sibeko ▲ 90'
  6. 3D. Manaka
  7. 22T. Thangwane
  8. 40A. Ngcobo
  9. 34B. Pheko
TS Galaxy Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Ramović
  1. 32V. Kolak
  2. 23M. Munyai ▼ 46'
  3. 5S. Msimango
  4. 3P. Sanoka
  5. 11T. Nyama ▼ 71'
  6. 37Y. Medina
  7. 8M. Mbunjana
  8. 27S. Mahlangu ▼ 70'
  9. 20X. Mlambo ▼ 46'
  10. 17B. Parker
  11. 9D. Traoré ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 4M. Mahlangu ▲ 46'
  2. 15B. Aubaas ▲ 46'
  3. 49K. Sebelebele ▲ 46'
  4. 7O. Mongae ▲ 70'
  5. 6E. Seedat ▲ 71'
  6. 30V. Mere
  7. 10L. Hlongwane
  8. 1W. van der Linde
  9. 13M. Mathekgane

Thống kê

030
030
0Phạt góc0
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu35
53Ghi được35
55Thủng lưới36
1.15Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu