TS Galaxy
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Marumo Gallants

TS Galaxy vs Marumo Gallants

Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 0-1 Marumo Gallants tại Premier Soccer League, 4 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 2, hòa 4, Marumo Gallants thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 7
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Trọng tài
M. Lekwape
Phong độ
LDWDL TS Galaxy
LLLDL Marumo Gallants
  1. 11' Ayanda Nkili
  2. 38' 0-1 S. Dion · K. Otladisa
  3. HT0-1
  4. 46' K. Sebelebele V. Mere
  5. 46' B. Aubaas L. Mbatha
  6. 46' B. Parker O. Mongae
  7. 50' C. Soumaro S. Dion
  8. 67' X. Mlambo M. Phohlongo
  9. 71' S. Vilakazi L. Hlongwane
  10. 80' B. Pheko K. Otladisa
  11. 80' L. Koapeng J. Malongoane
  12. 86' T. Gumede S. Kumalo
  13. 90'+3 Washington Arubi
  14. FT0-1

Đội hình

TS Galaxy Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Ramović
  1. 38M. Buthelezi
  2. 30V. Mere ▼ 46'
  3. 3P. Sanoka
  4. 5S. Msimango
  5. 11T. Nyama
  6. 8M. Mbunjana
  7. 7O. Mongae ▼ 46'
  8. 28M. Phohlongo ▼ 67'
  9. 10L. Hlongwane ▼ 71'
  10. 35L. Mbatha ▼ 46'
  11. 9D. Traoré

Dự bị 9

  1. 49K. Sebelebele ▲ 46'
  2. 15B. Aubaas ▲ 46'
  3. 17B. Parker ▲ 46'
  4. 20X. Mlambo ▲ 67'
  5. 24S. Vilakazi ▲ 71'
  6. 27S. Mahlangu
  7. 12M. Makgalwa
  8. 4M. Mahlangu
  9. 32V. Kolak
Marumo Gallants Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Malesela
  1. 36W. Arubi
  2. 12T. Khiba
  3. 2A. Nkili
  4. 18L. Nonyane
  5. 5L. Mabotja
  6. 30S. Kumalo ▼ 86'
  7. 21J. Malongoane ▼ 80'
  8. 23S. Mdlinzo
  9. 10C. Ngema
  10. 11K. Otladisa ▼ 80'
  11. 33S. Dion ▼ 50'

Dự bị 9

  1. 6C. Soumaro ▲ 50'
  2. 34B. Pheko ▲ 80'
  3. 14L. Koapeng ▲ 80'
  4. 29T. Gumede ▲ 86'
  5. 15M. Mphambaniso
  6. 16I. Watenga
  7. 3D. Manaka
  8. 17L. Mohomi
  9. 13M. Kgoetyane

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu46
35Ghi được53
36Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu