TS Galaxy vs Marumo Gallants
Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 1-2 Marumo Gallants tại Premier Soccer League, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 2, hòa 4, Marumo Gallants thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 19
- Sân vận động
- Mbombela Stadium, Nelspruit
- Phong độ
- LDWDL TS Galaxy
- LLLDL Marumo Gallants
- 2' 0-1 Masindi Nemtajela
- 43' Daniel Akpeyi
- HT0-1
- 46' ▲ Puso Dithejane ▼ Marks Munyai
- 49' Kamogelo Sebelebele
- 56' 0-2 Daniel Msendami · Mlungisi Khumalo
- 57' ▲ Victor Letsoalo ▼ Sphesihle Maduna
- 66' ▲ Nhlanhla Mgaga ▼ Sphiwe Mahlangu
- 67' Victor Letsoalo · Puso Dithejane 1-2
- 67' ▲ McBeth Mahlangu ▼ Mlungisi Mbunjana
- 68' ▲ Kenneth Nthatheni ▼ Mpambaniso Monde
- 68' ▲ Dino Ndlovu ▼ Mlungisi Khumalo
- 72' ▲ Damir Šovšić ▼ Mpho Mvelase
- 77' ▲ Obarate Shaun Morgan ▼ Kamohelo Mahlatsi
- 80' Obarate Shaun Morgan
- 89' ▲ Thapelo Mokobodi ▼ Trevor Mathiane
- 89' ▲ Phathutshedzo Nange ▼ Daniel Msendami
- 90'+3 Thapelo Mokobodi
- FT1-2
Đội hình
- 16Ira Eliezer Tapé 6.3
- 23Marks Munyai ▼ 46' 6.5
- 8Mlungisi Mbunjana ▼ 67' 7.0
- 25Khulumani Ndamane 7.2
- 3Solomon Letsoenyo 6.6
- 2Mpho Mvelase ▼ 72' 6.9
- 10Sphesihle Maduna ▼ 57' 6.2
- 11Sphiwe Mahlangu ▼ 66' 6.3
- 40Keagan Dolly 7.3
- 21Kamogelo Sebelebele 6.9
- 9Dženan Zajmović 6.9
Dự bị 9
- 15Puso Dithejane ▲ 46' 7.2
- 17Victor Letsoalo ⚽ ▲ 57' 7.2
- 28Nhlanhla Mgaga ▲ 66' 6.9
- 4McBeth Mahlangu ▲ 67' 6.6
- 20Damir Šovšić ▲ 72' 6.6
- 32Jiri Ciupa
- 45Lebone Seema
- 27Thamsanqa Tshiamo Masiya
- 19Siyabonga Sibanyoni
- 16Daniel Akpeyi 6.5
- 13Khumbulani Ncube 7.0
- 3Mbhazima Rikhotso 6.9
- 25Trevor Mathiane ▼ 89' 6.9
- 21Lebohang Mabotja 6.9
- 6Kamohelo Mahlatsi ▼ 77' 7.2
- 50Siyabonga Nhlapo 6.6
- 15Masindi Nemtajela ⚽ 7.2
- 10Mpambaniso Monde ▼ 68' 6.2
- 22Daniel Msendami ⚽ ▼ 89' 7.7
- 76Mlungisi Khumalo ⇢ ▼ 68' 7.2
Dự bị 9
- 29Kenneth Nthatheni ▲ 68' 6.9
- 34Dino Ndlovu ▲ 68' 6.2
- 30Obarate Shaun Morgan ▲ 77' 6.7
- 14Phathutshedzo Nange ▲ 89' 6.5
- 8Thapelo Mokobodi ▲ 89' 6.3
- 36Washington Arubi
- 18Mpho Chabatsane
- 23Dimakatso Mashao
- 12Mbulelo Wagaba
Thống kê
01⚑5
⚑530
69%Kiểm soát bóng31%
12Dứt điểm9
2Trúng đích5
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
544Chuyền bóng234
460Chuyền chính xác162
85%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
38Trận đấu35
57Ghi được32
45Thủng lưới44
1.5Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai14