TS Galaxy vs Marumo Gallants
Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 0-0 Marumo Gallants tại Premier Soccer League, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 2, hòa 4, Marumo Gallants thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 23
- Sân vận động
- Mbombela Stadium, Nelspruit
- Trọng tài
- J. Chavani
- Phong độ
- LDWDL TS Galaxy
- LLLDL Marumo Gallants
- HT0-0
- 60' ▲ K. Otladisa ▼ M. Makudubela
- 66' ▲ A. Chidi Kwem ▼ O. Mongae
- 73' ▲ S. Nduli ▼ L. Hlongwane
- 82' Marks Munyai
- 82' ▲ L. Koapeng ▼ S. Sibeko
- 82' ▲ J. Malongoane ▼ D. Manaka
- 84' ▲ M. Ndwandwe ▼ S. Mahlangu
- 84' ▲ K. Sebelebele ▼ L. Mbatha
- FT0-0
Đội hình
- 38M. Buthelezi
- 3E. Seedat
- 23M. Munyai
- 5S. Msimango
- 4M. Mahlangu
- 35L. Mbatha ▼ 84'
- 6M. Mbunjana
- 15B. Aubaas
- 27S. Mahlangu ▼ 84'
- 44O. Mongae ▼ 66'
- 13L. Hlongwane ▼ 73'
Dự bị 9
- 17A. Chidi Kwem ▲ 66'
- 8S. Nduli ▲ 73'
- 18M. Ndwandwe ▲ 84'
- 49K. Sebelebele ▲ 84'
- 30V. Mere
- 25A. Fakude
- 14N. Radebe
- 28M. Phohlongo
- 32V. Kolak
- 36W. Arubi
- 29T. Gumede
- 18L. Nonyane
- 6M. Timm
- 32M. Makudubela ▼ 60'
- 5L. Mabotja
- 50S. Sibeko ▼ 82'
- 10C. Ngema
- 12T. Khiba
- 20N. Ndlondlo
- 3D. Manaka ▼ 82'
Dự bị 9
- 11K. Otladisa ▲ 60'
- 28L. Koapeng ▲ 82'
- 21J. Malongoane ▲ 82'
- 16K. Ndlovu
- 14L. Lamola
- 19N. Ravhuhali
- 44N. Nhlapo
- 30S. Kumalo
- 31F. Madhanaga
Thống kê
01⚑0
⚑000
0Phạt góc0
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 20 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 32 - 24 | +8 | 49 | |
| 3 | 30 | 43 - 31 | +12 | 47 | |
| 4 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 34 - 28 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 24 - 22 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 36 - 32 | +4 | 40 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 12 | 30 | 22 - 33 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 38 | -16 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 29 | |
| 15 | 30 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 16 | 30 | 22 - 40 | -18 | 25 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu39
24Ghi được32
39Thủng lưới34
0.75Bàn thắng mỗi trận0.82
10Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai20