TS Galaxy vs Marumo Gallants
Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 0-2 Marumo Gallants tại Premier Soccer League, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 2, hòa 4, Marumo Gallants thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 17
- Trọng tài
- C. Kistoor
- Phong độ
- LDWDL TS Galaxy
- LLLDL Marumo Gallants
- 40' Bathusi Aubaas
- 40' Bulelani Ndengane
- 42' 0-1 B. Theron · T. Rantie
- HT0-1
- 51' Edgar Manaka
- 61' ▲ K. Shozi ▼ M. Phohlongo
- 61' ▲ L. Mokoena ▼ M. Munyai
- 67' Celimpilo Ngema
- 67' ▲ M. Timm ▼ C. Ngema
- 80' ▲ F. Badenhorst ▼ B. Aubaas
- 80' ▲ E. Seedat ▼ L. Mbatha
- 81' ▲ T. Rakhale ▼ T. Rantie
- 82' 0-2 T. Rakhale · T. Mnyamane
- 87' ▲ J. Malongoane ▼ B. Theron
- FT0-2
Đội hình
- 1W. van der Linde
- 37B. Fransman
- 45P. Sanoka
- 4M. Mahlangu
- 35L. Mbatha ▼ 80'
- 29M. Macuphu
- 23M. Munyai ▼ 61'
- 6M. Mbunjana
- 28M. Phohlongo ▼ 61'
- 15B. Aubaas ▼ 80'
- 19W. Lekay
Dự bị 9
- 13K. Shozi ▲ 61'
- 26L. Mokoena ▲ 61'
- 21F. Badenhorst ▲ 80'
- 3E. Seedat ▲ 80'
- 27S. Mahlangu
- 16M. Heugh
- 33D. Matlala
- 12N. Ndlovu
- 5S. Msimango
- 36W. Arubi
- 18L. Nonyane
- 24D. Thopola
- 27A. Ndengane
- 15B. Theron ▼ 87'
- 32N. Lukhubeni
- 10C. Ngema ▼ 67'
- 3D. Manaka
- 17T. Rantie ▼ 81'
- 23T. Mnyamane
- 31F. Madhanaga
Dự bị 9
- 6M. Timm ▲ 67'
- 30T. Rakhale ▲ 81'
- 21J. Malongoane ▲ 87'
- 5L. Mabotja
- 25M. Mphambaniso
- 20N. Ndlondlo
- 7T. Masegela
- 22T. Thangwane
- 49S. Mamudzidi
Thống kê
01⚑5
⚑530
64%Kiểm soát bóng36%
3Dứt điểm4
1Trúng đích3
2Chệch đích1
5Phạt góc5
5Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 67 | |
| 2 | 30 | 38 - 23 | +15 | 54 | |
| 3 | 30 | 33 - 22 | +11 | 50 | |
| 4 | 30 | 40 - 28 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 37 - 31 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 23 | +8 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 9 | 30 | 26 - 31 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 28 - 36 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 19 - 35 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 27 - 36 | -9 | 30 | |
| 14 | 30 | 26 - 32 | -6 | 29 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 47 | -24 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu36
26Ghi được27
31Thủng lưới40
0.84Bàn thắng mỗi trận0.75
12Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai16