Marumo Gallants
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
TS Galaxy

Marumo Gallants vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Marumo Gallants 3-1 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 1 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marumo Gallants thắng 4, hòa 4, TS Galaxy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 10
Sân vận động
FNB Stadium, Johannesburg
Trọng tài
O. Kwinda
Phong độ
LLLDL Marumo Gallants
LDWDL TS Galaxy
  1. 20' Igor Makitan
  2. 23' Matome Kgoetyane
  3. 33' L. Nonyane · J. Malongoane 1-0
  4. 39' S. Kumalo · L. Mabotja 2-0
  5. 42' L. Koapeng L. Lamola
  6. HT2-0
  7. 46' E. Brooks L. Mbatha
  8. 46' W. Lekay S. Mahlangu
  9. 46' M. Mahlangu M. Macuphu
  10. 63' T. Nyama S. Mngomezulu
  11. 71' M. Mphambaniso K. Otladisa
  12. 71' N. Ndlondlo C. Ngema
  13. 75' Ebrahim Seedat
  14. 80' Kgoapeng
  15. 81' Sibusiso Khumalo
  16. 84' L. Koapeng · M. Mphambaniso 3-0
  17. 90' Lehlohonolo Nonyane
  18. 90'+3 3-1 W. Lekay
  19. FT3-1

Đội hình

Marumo Gallants Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Malesela
  1. 36W. Arubi
  2. 18L. Nonyane
  3. 44N. Nhlapo
  4. 13M. Kgoetyane
  5. 21J. Malongoane
  6. 30S. Kumalo
  7. 5L. Mabotja
  8. 11K. Otladisa ▼ 71'
  9. 10C. Ngema ▼ 71'
  10. 3D. Manaka
  11. 14L. Lamola ▼ 42'

Dự bị 9

  1. 28L. Koapeng ▲ 42'
  2. 15M. Mphambaniso ▲ 71'
  3. 20N. Ndlondlo ▲ 71'
  4. 12T. Khiba
  5. 23T. Mnyamane
  6. 16K. Ndlovu
  7. 26S. Ntshangase
  8. 24M. Mvelase
  9. 22T. Thangwane
TS Galaxy Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Ramović
  1. 32V. Kolak
  2. 3E. Seedat
  3. 2T. Bodibe
  4. 50I. Makitan
  5. 35L. Mbatha ▼ 46'
  6. 29M. Macuphu ▼ 46'
  7. 6M. Mbunjana
  8. 15B. Aubaas
  9. 8S. Nduli
  10. 27S. Mahlangu ▼ 46'
  11. 37S. Mngomezulu ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 10E. Brooks ▲ 46'
  2. 19W. Lekay ▲ 46'
  3. 4M. Mahlangu ▲ 46'
  4. 11T. Nyama ▲ 63'
  5. 18M. Ndwandwe
  6. 16M. Heugh
  7. 28M. Phohlongo
  8. 5S. Msimango
  9. 43C. Leon

Thống kê

042
511
10Dứt điểm8
5Trúng đích2
5Chệch đích6
2Phạt góc5
4Việt vị3
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 56 - 20 +36 65
2
Cape Town City
30 32 - 24 +8 49
3
Real Kings
30 43 - 31 +12 47
4
Stellenbosch
30 32 - 23 +9 47
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 34 - 26 +8 47
6
Orlando Pirates F.C.
30 34 - 28 +6 44
7
Amazulu
30 24 - 22 +2 41
8
Supersport United
30 36 - 32 +4 40
9
Golden Arrows
30 35 - 40 -5 40
10
Marumo Gallants
30 22 - 28 -6 34
11
Sekhukhune United
30 21 - 24 -3 33
12
Maritzburg Utd
30 22 - 33 -11 31
13
TS Galaxy
30 22 - 38 -16 30
14
Chippa United
30 22 - 34 -12 29
15
Moroka Swallows
30 22 - 36 -14 26
16
Baroka FC
30 22 - 40 -18 25
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu32
32Ghi được24
34Thủng lưới39
0.82Bàn thắng mỗi trận0.75
18Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu