Real Kings vs TS Galaxy
Tỷ số chung cuộc: Real Kings 1-3 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Real Kings thắng 4, hòa 3, TS Galaxy thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 9
- Sân vận động
- Harry Gwala Stadium, Pietermaritzburg, KN
- Phong độ
- LLDLL Real Kings
- LDWDL TS Galaxy
- 8' 0-1 Dženan Zajmović · Kamogelo Sebelebele
- 20' Thato Khiba
- 29' ▲ Mlungisi Sikakane ▼ Ayanda Jiyane
- 34' Samukelo Kabini
- 38' Sera Motebang
- 45'+4 0-2 Victor Letsoalo · Dženan Zajmović
- HT0-2
- 46' ▲ Sabelo Sithole ▼ Andile Mpisane
- 46' ▲ Sedwyn George ▼ Sera Motebang
- 52' Sedwyn George11m 1-2
- 58' ▲ Mpho Mvelase ▼ Thato Khiba
- 66' 1-3 Sphiwe Mahlangu11m
- 71' ▲ Lebone Seema ▼ Samukelo Kabini
- 75' ▲ Philani Sithebe ▼ Kabelo Mahlasela
- 75' ▲ Sisanda Mbhele ▼ Khulekani Shezi
- 81' ▲ Lindokuhle Mbatha ▼ Kamogelo Sebelebele
- 81' ▲ Thamsanqa Tshiamo Masiya ▼ Dženan Zajmović
- 81' ▲ Nhlanhla Mgaga ▼ Sphiwe Mahlangu
- 85' Ira Eliezer Tapé
- 90'+3 Sbusiso Magaqa
- FT1-3
Đội hình
- 32Xolani Ngcobo 6.7
- 15Khulekani Shezi ▼ 75' 6.2
- 37Sbangani Zulu 7.2
- 31Ayanda Jiyane ▼ 29' 6.6
- 14Thabo Matlaba 6.7
- 26Sbusiso Magaqa 6.6
- 12Kabelo Mahlasela ▼ 75' 6.3
- 48Ayabulela Maxwele 6.2
- 10Andile Mpisane ▼ 46' 6.2
- 38Levy Mashiane 6.6
- 33Sera Motebang ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 29Mlungisi Sikakane ▲ 29' 6.9
- 11Sabelo Sithole ▲ 46' 6.6
- 45Sedwyn George ⚽ ▲ 46' 7.3
- 43Sisanda Mbhele ▲ 75' 6.2
- 46Philani Sithebe ▲ 75' 6.5
- 40Aphile Ngobese
- 18Sanele Radebe
- 6Shadrack Kobedi
- 19Sabelo Shezi
- 16Ira Eliezer Tapé 6.9
- 23Marks Munyai 7.0
- 5Samukelo Kabini ▼ 71' 6.2
- 25Khulumani Ndamane 6.9
- 3Solomon Letsoenyo 7.0
- 8Mlungisi Mbunjana 7.0
- 12Thato Khiba ▼ 58' 6.7
- 21Kamogelo Sebelebele ⇢ ▼ 81' 6.9
- 9Dženan Zajmović ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.6
- 11Sphiwe Mahlangu ⚽ ▼ 81' 7.3
- 17Victor Letsoalo ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 2Mpho Mvelase ▲ 58' 7.2
- 45Lebone Seema ▲ 71' 6.7
- 28Nhlanhla Mgaga ▲ 81' 6.9
- 35Lindokuhle Mbatha ▲ 81' 6.6
- 27Thamsanqa Tshiamo Masiya ▲ 81' 6.9
- 32Jiri Ciupa
- 14Nkosikhona Radebe
- 7Qobolwakhe Sibande
- 15Puso Dithejane
Thống kê
02⚑1
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm10
2Trúng đích4
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
1Phạt góc3
3Việt vị3
7Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
412Chuyền bóng338
344Chuyền chính xác266
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
12Trận đấu38
10Ghi được57
17Thủng lưới45
0.83Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới10
6Trên 2.5 bàn16
8Hiệp hai27