Real Kings
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TS Galaxy

Real Kings vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Real Kings 1-0 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Real Kings thắng 4, hòa 3, TS Galaxy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 4
Sân vận động
Harry Gwala Stadium, Pietermaritzburg, KN
Phong độ
LLDLL Real Kings
LDWDL TS Galaxy
  1. 39' R. Gamildien M. Sera
  2. HT0-0
  3. 46' M. Thikazi S. Magaqa
  4. 46' T. Rakwena L. Hlongwane
  5. 46' S. Mahlangu K. Sebelebele
  6. 61' T. Matlaba · K. Mahlasela 1-0
  7. 74' Lehlogonolo Mojela
  8. 75' N. Radebe L. Mbatha
  9. 75' T. Gabuza M. Mbunjana
  10. 78' J. Ncobeni S. Cele
  11. 78' S. Msomi K. Mahlasela
  12. FT1-0

Đội hình

Real Kings Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Maduka
  1. 32Z. Ngcobo 6.9
  2. 28W. Mabuza
  3. 31A. Jiyane 6.6
  4. 13L. Manganyi 7.3
  5. 14T. Matlaba 7.7
  6. 17S. Mogaila 6.3
  7. 5J. Dlamini 6.3
  8. 12K. Mahlasela ▼ 78' 6.6
  9. 77S. Cele ▼ 78' 6.0
  10. 33M. Sera ▼ 39' 6.3
  11. 26S. Magaqa ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 30R. Gamildien ▲ 39' 6.2
  2. 34M. Thikazi ▲ 46' 6.6
  3. 8J. Ncobeni ▲ 78' 6.7
  4. 2S. Msomi ▲ 78' 6.7
  5. 44S. Sithole
  6. 48A. Maxwele
  7. 50M. Masuku
  8. 20Z. Mkhize
  9. 25M. Mpoto
TS Galaxy Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Ramović
  1. 32V. Kolak 6.2
  2. 2M. Mvelase 7.5
  3. 4M. Mahlangu 6.6
  4. 3P. Sanoka 7.2
  5. 33K. Letsoenyo 7.0
  6. 21K. Sebelebele ▼ 46' 6.7
  7. 10L. Hlongwane ▼ 46' 7.0
  8. 8M. Mbunjana ▼ 75' 6.6
  9. 35L. Mbatha ▼ 75' 6.6
  10. 17B. Parker 8.0
  11. 27L. Mojela 6.3

Dự bị 9

  1. 19T. Rakwena ▲ 46' 6.3
  2. 11S. Mahlangu ▲ 46' 6.5
  3. 14N. Radebe ▲ 75' 6.9
  4. 31T. Gabuza ▲ 75' 6.5
  5. 45L. Seema
  6. 12T. Khiba
  7. 30V. Mere
  8. 16F. Ntwari
  9. 24S. Kabini

Thống kê

001
810
44%Kiểm soát bóng56%
4Dứt điểm9
1Trúng đích1
2Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
1Phạt góc8
3Việt vị2
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua0
346Chuyền bóng424
230Chuyền chính xác318
66%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 11 +41 73
2
Orlando Pirates F.C.
30 44 - 26 +18 50
3
Stellenbosch
30 39 - 24 +15 50
4
Sekhukhune United
30 31 - 24 +7 45
5
Cape Town City
30 32 - 26 +6 45
6
TS Galaxy
30 31 - 25 +6 44
7
Supersport United
30 35 - 33 +2 44
8
Polokwane City F.C.
30 21 - 27 -6 39
9
Golden Arrows
30 33 - 44 -11 38
10
Kaizer Chiefs F.C.
30 25 - 30 -5 36
11
Amazulu
30 24 - 30 -6 36
12
Chippa United
30 26 - 29 -3 34
13
Real Kings
30 24 - 43 -19 33
14
Moroka Swallows
30 24 - 36 -12 32
15
Richards Bay
30 24 - 37 -13 30
16
Ajax Cape Town
30 23 - 43 -20 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
24Ghi được42
45Thủng lưới33
0.75Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu