Real Kings
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
TS Galaxy

Real Kings vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Real Kings 4-2 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Real Kings thắng 4, hòa 3, TS Galaxy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 4
Sân vận động
Chatsworth Stadium, Durban, KN
Trọng tài
L. Badi
Phong độ
LLDLL Real Kings
LDWDL TS Galaxy
  1. 4' T. Monamodi 1-0
  2. 7' Marks Munyai
  3. 28' L. Mashiane · T. Potsane 2-0
  4. 44' S. Letsoalo · Z. Mkhize 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' B. Aubaas M. Mahlangu
  7. 46' E. Seedat W. Lekay
  8. 60' M. Mereko T. Lingwati
  9. 63' L. Mokoena E. Brooks
  10. 64' Ebrahim Seedat
  11. 70' M. Mogaila M. Phohlongo
  12. 72' M. Thikazi T. Potsane
  13. 73' R. Van der Ross L. Mashiane
  14. 74' Tshidiso Monamodi
  15. 77' 3-1 P. Sanoka11m
  16. 83' Pogiso Sanoka
  17. 85' K. Mahlasela 4-1
  18. 86' M. Mdluli G. Mashikinya
  19. 87' M. Masuku K. Mahlasela
  20. 90'+2 4-2 M. Macuphu · L. Mokoena
  21. FT4-2

Đội hình

Real Kings Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Maduka
  1. 16H. Nyamé
  2. 13L. Manganyi
  3. 22M. Rikhotso
  4. 12K. Mahlasela ▼ 87'
  5. 24T. Lingwati ▼ 60'
  6. 18G. Mashikinya ▼ 86'
  7. 30T. Monamodi
  8. 11T. Potsane ▼ 72'
  9. 38L. Mashiane ▼ 73'
  10. 21S. Letsoalo
  11. 20Z. Mkhize

Dự bị 9

  1. 4M. Mereko ▲ 60'
  2. 34M. Thikazi ▲ 72'
  3. 29R. Van der Ross ▲ 73'
  4. 46M. Mdluli ▲ 86'
  5. 50M. Masuku ▲ 87'
  6. 27H. Tchilimbou
  7. 31S. Chaine
  8. 45S. George
  9. 8L. Phalane
TS Galaxy Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: O. Da Gama
  1. 1W. van der Linde
  2. 45P. Sanoka
  3. 50I. Makitan
  4. 4M. Mahlangu ▼ 46'
  5. 35L. Mbatha
  6. 29M. Macuphu
  7. 23M. Munyai
  8. 6M. Mbunjana
  9. 28M. Phohlongo ▼ 70'
  10. 10E. Brooks ▼ 63'
  11. 19W. Lekay ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 15B. Aubaas ▲ 46'
  2. 3E. Seedat ▲ 46'
  3. 26L. Mokoena ▲ 63'
  4. 7M. Mogaila ▲ 70'
  5. 2T. Bodibe
  6. 17A. Chidi Kwem
  7. 32V. Kolak
  8. 37S. Mngomezulu
  9. 8S. Nduli

Thống kê

012
221
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm8
6Trúng đích5
1Chệch đích3
2Phạt góc2
3Việt vị3
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 56 - 20 +36 65
2
Cape Town City
30 32 - 24 +8 49
3
Real Kings
30 43 - 31 +12 47
4
Stellenbosch
30 32 - 23 +9 47
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 34 - 26 +8 47
6
Orlando Pirates F.C.
30 34 - 28 +6 44
7
Amazulu
30 24 - 22 +2 41
8
Supersport United
30 36 - 32 +4 40
9
Golden Arrows
30 35 - 40 -5 40
10
Marumo Gallants
30 22 - 28 -6 34
11
Sekhukhune United
30 21 - 24 -3 33
12
Maritzburg Utd
30 22 - 33 -11 31
13
TS Galaxy
30 22 - 38 -16 30
14
Chippa United
30 22 - 34 -12 29
15
Moroka Swallows
30 22 - 36 -14 26
16
Baroka FC
30 22 - 40 -18 25
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu32
73Ghi được24
77Thủng lưới39
1.2Bàn thắng mỗi trận0.75
20Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn10
48Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu