TS Galaxy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Kings

TS Galaxy vs Real Kings

Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 1-1 Real Kings tại Premier Soccer League, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 2, hòa 3, Real Kings thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 21
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Trọng tài
X. Sitela
Phong độ
LDWDL TS Galaxy
LLDLL Real Kings
  1. 2' 0-1 Dominguês · M. Macuphu
  2. 28' Siphesihle Msomi
  3. HT0-1
  4. 48' Pogiso Sanoka
  5. 63' Y. Medina K. Sebelebele
  6. 64' B. Aubaas B. Parker
  7. 64' N. Radebe O. Mongae
  8. 76' Lindokuhle Mbatha
  9. 77' X. Mlambo S. Mahlangu
  10. 77' M. Sera M. Macuphu
  11. 77' S. Magaqa M. Thikazi
  12. 78' L. Mashiane Dominguês
  13. 80' M. Mahlangu M. Munyai
  14. 89' Xolani Ngcobo
  15. 90'+3 Y. Medina 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

TS Galaxy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ramović
  1. 38M. Buthelezi
  2. 23M. Munyai ▼ 80'
  3. 3P. Sanoka
  4. 5S. Msimango
  5. 6E. Seedat
  6. 8M. Mbunjana
  7. 17B. Parker ▼ 64'
  8. 49K. Sebelebele ▼ 63'
  9. 7O. Mongae ▼ 64'
  10. 35L. Mbatha
  11. 27S. Mahlangu ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 37Y. Medina ▲ 63'
  2. 15B. Aubaas ▲ 64'
  3. 14N. Radebe ▲ 64'
  4. 20X. Mlambo ▲ 77'
  5. 4M. Mahlangu ▲ 80'
  6. 13M. Mathekgane
  7. 30V. Mere
  8. 45L. Seema
  9. 32V. Kolak
Real Kings Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Maduka
  1. 32Z. Ngcobo
  2. 24T. Lingwati
  3. 3Ricardo Nascimento
  4. 22M. Rikhotso
  5. 14T. Matlaba
  6. 12K. Mahlasela
  7. 2S. Msomi
  8. 34M. Thikazi ▼ 77'
  9. 17S. Mogaila
  10. 9M. Macuphu ▼ 77'
  11. 7Dominguês ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 33M. Sera ▲ 77'
  2. 26S. Magaqa ▲ 77'
  3. 38L. Mashiane ▲ 78'
  4. 77H. Cele
  5. 44M. Dube
  6. 45S. George
  7. 42J. Ncobeni
  8. 25M. Mpoto
  9. 28S. Mabuza

Thống kê

029
320
15Dứt điểm5
6Trúng đích2
9Chệch đích3
9Phạt góc3
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
35Ghi được41
36Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu