Real Kings
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TS Galaxy

Real Kings vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Real Kings 0-0 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 3 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Real Kings thắng 4, hòa 3, TS Galaxy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 12
Sân vận động
Chatsworth Stadium, Durban, KN
Trọng tài
T. Maruping
Phong độ
LLDLL Real Kings
LDWDL TS Galaxy
  1. 6' O. Mongae L. Mbatha
  2. HT0-0
  3. 52' S. Mogaila A. De Jong
  4. 52' S. Kobedi L. Manganyi
  5. 73' Marks Munyai
  6. 75' K. Ndlovu T. Potsane
  7. 80' M. Sera R. Gamildien
  8. 80' Dominguês K. Mahlasela
  9. 81' D. Daya S. Mahlangu
  10. 89' X. Mlambo K. Sebelebele
  11. 89' L. Hlongwane B. Parker
  12. FT0-0

Đội hình

Real Kings Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Zondo
  1. 16H. Nyamé
  2. 22M. Rikhotso
  3. 40P. Cele
  4. 3Ricardo Nascimento
  5. 13L. Manganyi ▼ 52'
  6. 12K. Mahlasela ▼ 80'
  7. 5J. Dlamini
  8. 30R. Gamildien ▼ 80'
  9. 11T. Potsane ▼ 75'
  10. 14T. Matlaba
  11. 18A. De Jong ▼ 52'

Dự bị 9

  1. 17S. Mogaila ▲ 52'
  2. 6S. Kobedi ▲ 52'
  3. 23K. Ndlovu ▲ 75'
  4. 33M. Sera ▲ 80'
  5. 7Dominguês ▲ 80'
  6. 32Z. Ngcobo
  7. 2S. Msomi
  8. 38L. Mashiane
  9. 24T. Lingwati
TS Galaxy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ramović
  1. 38M. Buthelezi
  2. 23M. Munyai
  3. 3P. Sanoka
  4. 5S. Msimango
  5. 11T. Nyama
  6. 8M. Mbunjana
  7. 15B. Aubaas
  8. 49K. Sebelebele ▼ 89'
  9. 17B. Parker ▼ 89'
  10. 35L. Mbatha ▼ 6'
  11. 27S. Mahlangu ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 7O. Mongae ▲ 6'
  2. 18D. Daya ▲ 81'
  3. 20X. Mlambo ▲ 89'
  4. 10L. Hlongwane ▲ 89'
  5. 4M. Mahlangu
  6. 32V. Kolak
  7. 30V. Mere
  8. 24S. Vilakazi
  9. 28M. Phohlongo

Thống kê

000
010
0Phạt góc0
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
41Ghi được35
52Thủng lưới36
1.02Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu