TS Galaxy vs Real Kings
Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 3-0 Real Kings tại Premier Soccer League, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 2, hòa 3, Real Kings thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 17
- Sân vận động
- Mbombela Stadium, Nelspruit
- Phong độ
- LDWDL TS Galaxy
- LLDLL Real Kings
- 15' Thato Lingwati
- 17' Puso Dithejane
- 33' ▲ M. Thikazi ▼ S. Sithole
- 35' ▲ L. Mojela ▼ S. Mahlangu
- HT0-0
- 46' ▲ M. Mbunjana ▼ M. Mvelase
- 55' S. Nurkovic · O. Mongae 1-0
- 61' Mlungisi Mbunjana
- 70' ▲ K. Sebelebele ▼ S. Nurkovic
- 74' ▲ M. Sera ▼ S. Msomi
- 75' ▲ N. Radebe ▼ P. Dithejane
- 76' ▲ L. Seema ▼ O. Mongae
- 84' L. Mojela · S. Kabini 2-0
- 86' ▲ B. Dlamini ▼ K. Shezi
- 86' ▲ R. Gamildien ▼ S. George
- 90'+2 K. Sebelebele · T. Khiba 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 16F. Ntwari 7.7
- 23M. Munyai 7.2
- 4M. Mahlangu 6.6
- 3P. Sanoka 7.2
- 24S. Kabini ⇢ 7.9
- 2M. Mvelase ▼ 46' 6.5
- 12T. Khiba ⇢ 7.5
- 6P. Dithejane ▼ 75' 6.6
- 7O. Mongae ⇢ ▼ 76' 7.2
- 11S. Mahlangu ▼ 35' 6.7
- 9S. Nurkovic ⚽ ▼ 70' 7.9
Dự bị 9
- 27L. Mojela ⚽ ▲ 35' 7.5
- 8M. Mbunjana ▲ 46' 6.6
- 21K. Sebelebele ⚽ ▲ 70' 7.3
- 14N. Radebe ▲ 75' 6.9
- 45L. Seema ▲ 76' 6.7
- 30V. Mere
- 18M. Zwane
- 13T. Semache
- 32V. Kolak
- 16H. Nyamé 6.3
- 15K. Shezi ▼ 86' 6.5
- 24T. Lingwati 6.0
- 28W. Mabuza
- 14T. Matlaba 6.9
- 26S. Magaqa 7.2
- 2S. Msomi ▼ 74' 6.9
- 48A. Maxwele 6.2
- 12K. Mahlasela 6.9
- 44S. Sithole ▼ 33' 6.2
- 45S. George ▼ 86' 6.6
Dự bị 9
- 34M. Thikazi ▲ 33' 6.9
- 33M. Sera ▲ 74' 6.5
- 35B. Dlamini ▲ 86' 6.5
- 30R. Gamildien ▲ 86' 6.5
- 31A. Jiyane
- 38L. Mashiane
- 25M. Mpoto
- 20Z. Mkhize
- 23K. Ndlovu
Thống kê
02⚑8
⚑110
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm7
5Trúng đích4
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
8Phạt góc1
3Việt vị1
16Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
390Chuyền bóng464
285Chuyền chính xác361
73%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 11 | +41 | 73 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 50 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 50 | |
| 4 | 30 | 31 - 24 | +7 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 25 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 21 - 27 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 25 - 30 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 43 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 43 | -20 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu32
42Ghi được24
33Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận0.75
16Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai14