TS Galaxy
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Moroka Swallows

TS Galaxy vs Moroka Swallows

Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 2-1 Moroka Swallows tại Premier Soccer League, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 5, hòa 3, Moroka Swallows thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 20
Sân vận động
Lucas Masterpieces Moripe Stadium, Pretoria, GT
Phong độ
LDWDL TS Galaxy
WLWLL Moroka Swallows
  1. 24' Kwanda Mngonyama
  2. 29' Puso Dithejane
  3. 35' S. Mahlangu · M. Munyai 1-0
  4. 37' O. Mongae P. Dithejane
  5. 37' S. Nurkovic K. Sebelebele
  6. HT1-0
  7. 46' F. Tshanini A. Mahlonoko
  8. 46' L. Mbanjwa T. Mthethwa
  9. 60' S. Nurkovic · M. Munyai 2-0
  10. 65' L. Koapeng S. Khumalo
  11. 69' Lehlogonolo Mojela
  12. 79' Pogiso Sanoka
  13. 79' L. Mbatha L. Mojela
  14. 80' 2-1 G. Mhango11m
  15. 86' T. Rakwena S. Mahlangu
  16. 86' L. Seema M. Mvelase
  17. FT2-1

Đội hình

TS Galaxy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ramović
  1. 16F. Ntwari 6.6
  2. 23M. Munyai 6.7
  3. 4M. Mahlangu 6.6
  4. 3P. Sanoka 6.6
  5. 24S. Kabini 6.6
  6. 8M. Mbunjana 6.7
  7. 2M. Mvelase ▼ 86' 6.9
  8. 21K. Sebelebele ▼ 37' 6.6
  9. 6P. Dithejane ▼ 37' 6.5
  10. 11S. Mahlangu ▼ 86' 6.7
  11. 27L. Mojela ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 7O. Mongae ▲ 37'
  2. 9S. Nurkovic ▲ 37'
  3. 35L. Mbatha ▲ 79'
  4. 19T. Rakwena ▲ 86'
  5. 45L. Seema ▲ 86'
  6. 13T. Semache
  7. 18M. Zwane
  8. 32V. Kolak
  9. 30V. Mere
Moroka Swallows Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Nyatama
  1. 16D. Akpeyi 6.3
  2. 36M. Mphahlele 6.3
  3. 45K. Mngonyama 6.7
  4. 50N. Nyauza 6.7
  5. 77N. Ngqonga 6.6
  6. 28R. Sanou 6.7
  7. 8L. Phalane 6.9
  8. 21S. Khumalo ▼ 65' 6.6
  9. 6T. Mthethwa ▼ 46' 6.6
  10. 80A. Mahlonoko ▼ 46' 6.3
  11. 11G. Mhango 6.2

Dự bị 9

  1. 19F. Tshanini ▲ 46'
  2. 30L. Mbanjwa ▲ 46'
  3. 29L. Koapeng ▲ 65'
  4. 2S. Sibiya
  5. 33G. Khupe
  6. 24V. Sibiya
  7. 17M. Rampa
  8. 31T. Mbanjwa
  9. 25T. Maponya

Thống kê

031
010
61%Kiểm soát bóng39%
0Dứt điểm1
0Trúng đích1
0Chệch đích0
0Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
1Phạt góc0
1Việt vị1
4Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
1Cứu thua0
163Chuyền bóng104
132Chuyền chính xác80
81%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 11 +41 73
2
Orlando Pirates F.C.
30 44 - 26 +18 50
3
Stellenbosch
30 39 - 24 +15 50
4
Sekhukhune United
30 31 - 24 +7 45
5
Cape Town City
30 32 - 26 +6 45
6
TS Galaxy
30 31 - 25 +6 44
7
Supersport United
30 35 - 33 +2 44
8
Polokwane City F.C.
30 21 - 27 -6 39
9
Golden Arrows
30 33 - 44 -11 38
10
Kaizer Chiefs F.C.
30 25 - 30 -5 36
11
Amazulu
30 24 - 30 -6 36
12
Chippa United
30 26 - 29 -3 34
13
Real Kings
30 24 - 43 -19 33
14
Moroka Swallows
30 24 - 36 -12 32
15
Richards Bay
30 24 - 37 -13 30
16
Ajax Cape Town
30 23 - 43 -20 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
42Ghi được26
33Thủng lưới41
1.14Bàn thắng mỗi trận0.76
16Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu