Moroka Swallows
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TS Galaxy

Moroka Swallows vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Moroka Swallows 0-0 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moroka Swallows thắng 2, hòa 3, TS Galaxy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 13
Sân vận động
Volkswagen Dobsonville Stadium, Johannesburg, GA
Trọng tài
S. Gasa
Phong độ
WLWLL Moroka Swallows
LDWDL TS Galaxy
  1. HT0-0
  2. 46' A. Teto O. Mongae
  3. 46' B. Aubaas K. Sebelebele
  4. 48' Gregory Damons
  5. 55' D. Matsheke K. Malinga
  6. 55' S. Sibiya J. Sait
  7. 61' L. Hlongwane D. Traoré
  8. 68' S. Vilakazi B. Parker
  9. 73' M. Shwabule P. Zulu
  10. 73' L. Mtshali M. Wambi
  11. 89' Waseem Isaacs
  12. 90'+3 Lindokuhle Mtshali
  13. FT0-0

Đội hình

Moroka Swallows Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: E. Middendorp
  1. 31T. Mbanjwa
  2. 32N. Lukhubeni
  3. 34J. Sait ▼ 55'
  4. 4K. Allan
  5. 28Y. Sasman
  6. 43P. Zulu ▼ 73'
  7. 18G. Damons
  8. 6T. Mthethwa
  9. 47M. Wambi ▼ 73'
  10. 26K. Malinga ▼ 55'
  11. 3W. Isaacs

Dự bị 9

  1. 39D. Matsheke ▲ 55'
  2. 2S. Sibiya ▲ 55'
  3. 23M. Shwabule ▲ 73'
  4. 7L. Mtshali ▲ 73'
  5. 20M. Musonda
  6. 50Sanele Tshabalala
  7. 44K. Mngonyama
  8. 41S. Khumalo
  9. 12T. Makua
TS Galaxy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ramović
  1. 32V. Kolak
  2. 23M. Munyai
  3. 5S. Msimango
  4. 3P. Sanoka
  5. 11T. Nyama
  6. 8M. Mbunjana
  7. 17B. Parker ▼ 68'
  8. 49K. Sebelebele ▼ 46'
  9. 20X. Mlambo
  10. 7O. Mongae ▼ 46'
  11. 9D. Traoré ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 47A. Teto ▲ 46'
  2. 15B. Aubaas ▲ 46'
  3. 10L. Hlongwane ▲ 61'
  4. 24S. Vilakazi ▲ 68'
  5. 30V. Mere
  6. 1W. van der Linde
  7. 18D. Daya
  8. 28M. Phohlongo
  9. 4M. Mahlangu

Thống kê

123
600
2Dứt điểm3
2Chệch đích2
3Phạt góc6
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
26Ghi được35
36Thủng lưới36
0.84Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu