TS Galaxy vs Moroka Swallows
Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 0-0 Moroka Swallows tại Premier Soccer League, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 5, hòa 3, Moroka Swallows thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 8
- Sân vận động
- Mbombela Stadium, Nelspruit
- Trọng tài
- S. Gasa
- Phong độ
- LDWDL TS Galaxy
- WLWLL Moroka Swallows
- 36' Tshediso Patjie
- HT0-0
- 59' ▲ T. Makua ▼ T. Patjie
- 74' ▲ M. Musonda ▼ K. Malinga
- 74' ▲ L. Lesako ▼ M. Wambi
- 76' ▲ D. Daya ▼ X. Mlambo
- 76' ▲ L. Mbatha ▼ B. Parker
- 79' Lefa Hlongwane
- 83' Djakaridja Traore
- 84' ▲ M. Mahlangu ▼ L. Hlongwane
- 90'+1 ▲ G. Khupe ▼ W. Isaacs
- FT0-0
Đội hình
- 38M. Buthelezi
- 49K. Sebelebele
- 3P. Sanoka
- 5S. Msimango
- 11T. Nyama
- 15B. Aubaas
- 8M. Mbunjana
- 10L. Hlongwane ▼ 84'
- 20X. Mlambo ▼ 76'
- 17B. Parker ▼ 76'
- 9D. Traoré
Dự bị 9
- 18D. Daya ▲ 76'
- 35L. Mbatha ▲ 76'
- 4M. Mahlangu ▲ 84'
- 30V. Mere
- 12M. Makgalwa
- 27S. Mahlangu
- 7O. Mongae
- 32V. Kolak
- 28M. Phohlongo
- 50Sanele Tshabalala
- 32N. Lukhubeni
- 5W. Letlabika
- 34J. Sait
- 26K. Malinga ▼ 74'
- 47M. Wambi ▼ 74'
- 6T. Mthethwa
- 43P. Zulu
- 39D. Matsheke
- 3W. Isaacs ▼ 90'
- 25T. Patjie ▼ 59'
Dự bị 9
- 12T. Makua ▲ 59'
- 20M. Musonda ▲ 74'
- 22L. Lesako ▲ 74'
- 33G. Khupe ▲ 90'
- 29S. Mbhele
- 28Y. Sasman
- 18G. Damons
- 31T. Mbanjwa
- 4K. Allan
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 13 | +39 | 70 | |
| 2 | 30 | 40 - 21 | +19 | 54 | |
| 3 | 30 | 34 - 22 | +12 | 51 | |
| 4 | 30 | 34 - 30 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 33 | -1 | 44 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 24 - 27 | -3 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 33 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 28 - 22 | +6 | 35 | |
| 11 | 30 | 33 - 43 | -10 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 33 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 20 - 30 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 44 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 24 - 40 | -16 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 34 | -7 | 29 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu31
35Ghi được26
36Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận0.84
16Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai13