TS Galaxy
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Moroka Swallows

TS Galaxy vs Moroka Swallows

Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 1-0 Moroka Swallows tại Premier Soccer League, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 5, hòa 3, Moroka Swallows thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 9
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Trọng tài
T. Ndzandzeka
Phong độ
LDWDL TS Galaxy
WLWLL Moroka Swallows
  1. 7' S. Mahlangu · S. Nduli 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' K. Mahlatsi L. Mokoena
  4. 53' Z. Mbokoma L. Matlou
  5. 63' M. Mogaila T. Nyama
  6. 67' E. Brooks S. Mngomezulu
  7. 67' K. Ndlovu D. Solomons
  8. 67' M. Makgalwa M. Saleng
  9. 74' Musa Nyatama
  10. 82' F. Basadien Y. Sasman
  11. 84' Ruzaigh Gamildien
  12. 86' Mxolisi Macuphu
  13. 88' M. Mbunjana M. Macuphu
  14. 88' C. Leon S. Mahlangu
  15. 90'+3 Carlos Leon
  16. 90'+1 Marks Munyai
  17. FT1-0

Đội hình

TS Galaxy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Ramović
  1. 32V. Kolak
  2. 3E. Seedat
  3. 45P. Sanoka
  4. 50I. Makitan
  5. 29M. Macuphu ▼ 88'
  6. 23M. Munyai
  7. 15B. Aubaas
  8. 8S. Nduli
  9. 27S. Mahlangu ▼ 88'
  10. 11T. Nyama ▼ 63'
  11. 37S. Mngomezulu ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 7M. Mogaila ▲ 63'
  2. 10E. Brooks ▲ 67'
  3. 6M. Mbunjana ▲ 88'
  4. 43C. Leon ▲ 88'
  5. 2T. Bodibe
  6. 4M. Mahlangu
  7. 18M. Ndwandwe
  8. 16M. Heugh
  9. 28M. Phohlongo
Moroka Swallows Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Truter
  1. 31J. February
  2. 36K. Mohamme
  3. 28Y. Sasman ▼ 82'
  4. 33G. Khupe
  5. 15M. Nyatama
  6. 9L. Mokoena ▼ 53'
  7. 12R. Gamildien
  8. 34J. Sait
  9. 18D. Solomons ▼ 67'
  10. 42L. Matlou ▼ 53'
  11. 10M. Saleng ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 3K. Mahlatsi ▲ 53'
  2. 11Z. Mbokoma ▲ 53'
  3. 22K. Ndlovu ▲ 67'
  4. 35M. Makgalwa ▲ 67'
  5. 24F. Basadien ▲ 82'
  6. 17T. Ngobeni
  7. 45M. Nene
  8. 2S. Sibiya
  9. 4T. Ntshumayelo

Thống kê

033
620
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm8
5Trúng đích2
3Chệch đích6
3Phạt góc6
2Việt vị3
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 56 - 20 +36 65
2
Cape Town City
30 32 - 24 +8 49
3
Real Kings
30 43 - 31 +12 47
4
Stellenbosch
30 32 - 23 +9 47
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 34 - 26 +8 47
6
Orlando Pirates F.C.
30 34 - 28 +6 44
7
Amazulu
30 24 - 22 +2 41
8
Supersport United
30 36 - 32 +4 40
9
Golden Arrows
30 35 - 40 -5 40
10
Marumo Gallants
30 22 - 28 -6 34
11
Sekhukhune United
30 21 - 24 -3 33
12
Maritzburg Utd
30 22 - 33 -11 31
13
TS Galaxy
30 22 - 38 -16 30
14
Chippa United
30 22 - 34 -12 29
15
Moroka Swallows
30 22 - 36 -14 26
16
Baroka FC
30 22 - 40 -18 25
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu39
24Ghi được30
39Thủng lưới46
0.75Bàn thắng mỗi trận0.77
10Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu