TS Galaxy
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Moroka Swallows

TS Galaxy vs Moroka Swallows

Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 2-1 Moroka Swallows tại Premier Soccer League, 2 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 5, hòa 3, Moroka Swallows thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 14
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Trọng tài
L. Badi
Phong độ
LDWDL TS Galaxy
WLWLL Moroka Swallows
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 R. Gamildien11m
  3. 65' K. Shozi M. Phohlongo
  4. 68' T. Mosadi Z. Mbokoma
  5. 71' T. Mthethwa L. Mokoena
  6. 79' T. Nyama W. Lekay
  7. 81' S. Seabi K. Sekgota
  8. 81' K. Malinga R. Gamildien
  9. 84' L. Mbatha · M. Macuphu 1-1
  10. 87' B. Fransman · L. Mbatha 2-1
  11. 88' S. Mahlangu B. Aubaas
  12. FT2-1

Đội hình

TS Galaxy Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: O. Da Gama
  1. 16M. Heugh
  2. 37B. Fransman
  3. 4M. Mahlangu
  4. 35L. Mbatha
  5. 29M. Macuphu
  6. 23M. Munyai
  7. 6M. Mbunjana
  8. 28M. Phohlongo ▼ 65'
  9. 15B. Aubaas ▼ 88'
  10. 5S. Msimango
  11. 19W. Lekay ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 13K. Shozi ▲ 65'
  2. 11T. Nyama ▲ 79'
  3. 27S. Mahlangu ▲ 88'
  4. 8S. Nduli
  5. 24G. Modisane
  6. 33D. Matlala
  7. 38R. Letsholonyane
  8. 2T. Bodibe
  9. 1W. van der Linde
Moroka Swallows Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Truter
  1. 30V. Vries
  2. 27T. Matlaba
  3. 22S. Hlanti
  4. 2S. Sibiya
  5. 4N. Ngcobo
  6. 15M. Nyatama
  7. 9L. Mokoena ▼ 71'
  8. 12R. Gamildien ▼ 81'
  9. 11Z. Mbokoma ▼ 68'
  10. 3K. Mahlatsi
  11. 28K. Sekgota ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 7T. Mosadi ▲ 68'
  2. 6T. Mthethwa ▲ 71'
  3. 21S. Seabi ▲ 81'
  4. 26K. Malinga ▲ 81'
  5. 25J. Mhlongo
  6. 17T. Ngobeni
  7. 8V. Mere
  8. 24F. Basadien
  9. 33G. Khupe

Thống kê

2Dứt điểm1
2Trúng đích1
2Phạm lỗi1
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 49 - 14 +35 67
2
Amazulu
30 38 - 23 +15 54
3
Orlando Pirates F.C.
30 33 - 22 +11 50
4
Golden Arrows
30 40 - 28 +12 47
5
Supersport United
30 37 - 31 +6 45
6
Moroka Swallows
30 31 - 23 +8 44
7
Cape Town City
30 42 - 40 +2 41
8
Kaizer Chiefs F.C.
30 34 - 37 -3 36
9
TS Galaxy
30 26 - 31 -5 36
10
Baroka FC
30 28 - 36 -8 34
11
Bloem Celtic
30 30 - 35 -5 32
12
Marumo Gallants
30 19 - 35 -16 31
13
Maritzburg Utd
30 27 - 36 -9 30
14
Stellenbosch
30 26 - 32 -6 29
15
Chippa United
30 24 - 37 -13 27
16
Black Leopards
30 23 - 47 -24 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
26Ghi được34
31Thủng lưới25
0.84Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu