Moroka Swallows vs TS Galaxy
Tỷ số chung cuộc: Moroka Swallows 0-0 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moroka Swallows thắng 2, hòa 3, TS Galaxy thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 3
- Sân vận động
- Volkswagen Dobsonville Stadium, Johannesburg, GA
- Trọng tài
- V. Hlungwani
- Phong độ
- WLWLL Moroka Swallows
- LDWDL TS Galaxy
- HT0-0
- 55' ▲ S. Nduli ▼ N. Ndlovu
- 55' ▲ M. Mogaila ▼ T. Nyama
- 61' ▲ M. Makhanya ▼ K. Mahlatsi
- 61' ▲ T. Mosadi ▼ Z. Mbokoma
- 63' L. Mbatha
- 66' G. Thibedi
- 69' ▲ S. Seabi ▼ G. Thibedi
- 77' ▲ K. Malinga ▼ R. Gamildien
- 82' T. Mthethwa
- 84' ▲ B. Aubaas ▼ M. Mbunjana
- 84' ▲ M. Macuphu ▼ W. Lekay
- 84' ▲ K. Shozi ▼ L. Mbatha
- 88' M. Makhanya
- FT0-0
Đội hình
- 30V. Vries
- 8V. Mere
- 22S. Hlanti
- 5W. Letlabika
- 4N. Ngcobo
- 14G. Thibedi ▼ 69'
- 9L. Mokoena
- 12R. Gamildien ▼ 77'
- 11Z. Mbokoma ▼ 61'
- 6T. Mthethwa
- 3K. Mahlatsi ▼ 61'
Dự bị 9
- 16M. Makhanya ▲ 61'
- 7T. Mosadi ▲ 61'
- 21S. Seabi ▲ 69'
- 26K. Malinga ▲ 77'
- 24F. Basadien
- 17Sanele Tshabalala
- 47T. Matlaba
- 15M. Nyatama
- 33G. Khupe
- 1W. van der Linde
- 37B. Fransman
- 3E. Seedat
- 2T. Bodibe
- 35L. Mbatha ▼ 84'
- 10K. Tshepe
- 6M. Mbunjana ▼ 84'
- 12N. Ndlovu ▼ 55'
- 5S. Msimango
- 11T. Nyama ▼ 55'
- 19W. Lekay ▼ 84'
Dự bị 9
- 8S. Nduli ▲ 55'
- 7M. Mogaila ▲ 55'
- 15B. Aubaas ▲ 84'
- 29M. Macuphu ▲ 84'
- 13K. Shozi ▲ 84'
- 24G. Modisane
- 23M. Munyai
- 33D. Matlala
- 32M. Buthelezi
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 67 | |
| 2 | 30 | 38 - 23 | +15 | 54 | |
| 3 | 30 | 33 - 22 | +11 | 50 | |
| 4 | 30 | 40 - 28 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 37 - 31 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 23 | +8 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 9 | 30 | 26 - 31 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 28 - 36 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 19 - 35 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 27 - 36 | -9 | 30 | |
| 14 | 30 | 26 - 32 | -6 | 29 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 47 | -24 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
34Ghi được26
25Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới12
5Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai14