Moroka Swallows
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
TS Galaxy

Moroka Swallows vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Moroka Swallows 0-1 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moroka Swallows thắng 2, hòa 3, TS Galaxy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 15
Sân vận động
Volkswagen Dobsonville Stadium, Johannesburg, GA
Trọng tài
A. Makhalima
Phong độ
WLWLL Moroka Swallows
LDWDL TS Galaxy
  1. 30' Ebrahim Seedat
  2. 32' Fawaaz Basadien
  3. 35' 0-1 A. Chidi Kwem · L. Mbatha
  4. HT0-1
  5. 46' M. Nyatama L. Matlou
  6. 46' S. Mbhele G. Margeman
  7. 46' K. Ndlovu M. Makgalwa
  8. 49' Sphesihle Mbhele
  9. 61' S. Mahlangu O. Mongae
  10. 65' M. Musonda F. Basadien
  11. 66' K. Malinga R. Gamildien
  12. 70' Ebrahim Seedat
  13. 70' Ebrahim Seedat
  14. 72' M. Mahlangu A. Chidi Kwem
  15. 83' Thela Ngobeni
  16. 88' S. Nduli L. Hlongwane
  17. 88' M. Mbunjana E. Brooks
  18. 90'+4 Melusi Buthelezi
  19. FT0-1

Đội hình

Moroka Swallows Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Kerr
  1. 17T. Ngobeni
  2. 5W. Letlabika
  3. 28Y. Sasman
  4. 21G. Margeman ▼ 46'
  5. 24F. Basadien ▼ 65'
  6. 18D. Solomons
  7. 35M. Makgalwa ▼ 46'
  8. 42L. Matlou ▼ 46'
  9. 3K. Mahlatsi
  10. 10M. Saleng
  11. 12R. Gamildien ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 15M. Nyatama ▲ 46'
  2. 29S. Mbhele ▲ 46'
  3. 22K. Ndlovu ▲ 46'
  4. 20M. Musonda ▲ 65'
  5. 26K. Malinga ▲ 66'
  6. 2S. Sibiya
  7. 31J. February
  8. 33G. Khupe
  9. 36K. Mohamme
TS Galaxy Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: S. Ramović
  1. 38M. Buthelezi
  2. 3E. Seedat
  3. 23M. Munyai
  4. 45P. Sanoka
  5. 5S. Msimango
  6. 35L. Mbatha
  7. 15B. Aubaas
  8. 44O. Mongae ▼ 61'
  9. 10E. Brooks ▼ 88'
  10. 13L. Hlongwane ▼ 88'
  11. 17A. Chidi Kwem ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 27S. Mahlangu ▲ 61'
  2. 4M. Mahlangu ▲ 72'
  3. 8S. Nduli ▲ 88'
  4. 6M. Mbunjana ▲ 88'
  5. 20S. Roberts
  6. 30V. Mere
  7. 25A. Fakude
  8. 32V. Kolak
  9. 19W. Lekay

Thống kê

038
431
6Dứt điểm4
0Trúng đích1
6Chệch đích3
8Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 56 - 20 +36 65
2
Cape Town City
30 32 - 24 +8 49
3
Real Kings
30 43 - 31 +12 47
4
Stellenbosch
30 32 - 23 +9 47
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 34 - 26 +8 47
6
Orlando Pirates F.C.
30 34 - 28 +6 44
7
Amazulu
30 24 - 22 +2 41
8
Supersport United
30 36 - 32 +4 40
9
Golden Arrows
30 35 - 40 -5 40
10
Marumo Gallants
30 22 - 28 -6 34
11
Sekhukhune United
30 21 - 24 -3 33
12
Maritzburg Utd
30 22 - 33 -11 31
13
TS Galaxy
30 22 - 38 -16 30
14
Chippa United
30 22 - 34 -12 29
15
Moroka Swallows
30 22 - 36 -14 26
16
Baroka FC
30 22 - 40 -18 25
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu32
30Ghi được24
46Thủng lưới39
0.77Bàn thắng mỗi trận0.75
11Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu