Moroka Swallows
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Moroka Swallows vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Moroka Swallows 2-2 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Moroka Swallows thắng 0, hòa 4, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 18
Sân vận động
Dobsonville Stadium, Johannesburg, GA
Phong độ
WLWLL Moroka Swallows
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 37' 0-1 T. Mokoena · B. Aubaas
  2. 41' S. Mbule T. Mokoena
  3. 43' Khuliso Mudau
  4. HT0-1
  5. 51' 0-2 M. Allende · B. Aubaas
  6. 56' Divine Lunga
  7. 57' A. Mahlonoko 1-2
  8. 58' Jacob Everso
  9. 62' N. Maema M. Allende
  10. 62' T. Morena Lucas Ribeiro Costa
  11. 68' T. Mthethwa L. Phalane
  12. 72' Tlakusani Mthethwa
  13. 77' S. Khumalo A. Mahlonoko
  14. 82' T. Matthews T. Lorch
  15. 82' S. Mabena P. Shalulile
  16. 84' G. Mhango 2-2
  17. 90'+1 M. Rampa J. Everson
  18. FT2-2

Đội hình

Moroka Swallows Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Nyatama
  1. 16D. Akpeyi 6.3
  2. 36M. Mphahlele 6.2
  3. 45K. Mngonyama 6.7
  4. 50N. Nyauza 6.7
  5. 28R. Sanou 6.3
  6. 37J. Everson ▼ 90' 6.2
  7. 8L. Phalane ▼ 68' 7.2
  8. 77N. Ngqonga 6.2
  9. 80A. Mahlonoko ▼ 77' 7.3
  10. 10L. Mtshali 6.2
  11. 11G. Mhango 7.7

Dự bị 9

  1. 6T. Mthethwa ▲ 68' 6.6
  2. 21S. Khumalo ▲ 77' 6.3
  3. 17M. Rampa ▲ 90'
  4. 31T. Mbanjwa
  5. 33G. Khupe
  6. 24V. Sibiya
  7. 19F. Tshanini
  8. 25T. Maponya
  9. 2S. Sibiya
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Mokwena
  1. 30R. Williams 6.6
  2. 25K. Mudau 6.9
  3. 34M. Mvala 6.6
  4. 43D. Lunga 6.3
  5. 19B. Aubaas ⇢2 8.2
  6. 11M. Allende ▼ 62' 7.7
  7. 4T. Mokoena ▼ 41' 7.9
  8. 17A. Modiba 7.3
  9. 23Lucas Ribeiro Costa ▼ 62' 6.7
  10. 38P. Shalulile ▼ 82' 6.5
  11. 45T. Lorch ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 24S. Mbule ▲ 41' 6.9
  2. 35N. Maema ▲ 62' 6.6
  3. 27T. Morena ▲ 62' 6.6
  4. 70T. Matthews ▲ 82' 6.3
  5. 22S. Mabena ▲ 82' 6.6
  6. 1D. Onyango
  7. 13A. Boutouil
  8. 18T. Zwane
  9. 7L. Nku

Thống kê

022
420
23%Kiểm soát bóng77%
10Dứt điểm18
5Trúng đích6
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
2Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
161Chuyền bóng545
92Chuyền chính xác484
57%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 11 +41 73
2
Orlando Pirates F.C.
30 44 - 26 +18 50
3
Stellenbosch
30 39 - 24 +15 50
4
Sekhukhune United
30 31 - 24 +7 45
5
Cape Town City
30 32 - 26 +6 45
6
TS Galaxy
30 31 - 25 +6 44
7
Supersport United
30 35 - 33 +2 44
8
Polokwane City F.C.
30 21 - 27 -6 39
9
Golden Arrows
30 33 - 44 -11 38
10
Kaizer Chiefs F.C.
30 25 - 30 -5 36
11
Amazulu
30 24 - 30 -6 36
12
Chippa United
30 26 - 29 -3 34
13
Real Kings
30 24 - 43 -19 33
14
Moroka Swallows
30 24 - 36 -12 32
15
Richards Bay
30 24 - 37 -13 30
16
Ajax Cape Town
30 23 - 43 -20 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu55
26Ghi được90
41Thủng lưới25
0.76Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới33
13Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu