Mamelodi Sundowns F.C. vs Moroka Swallows
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 2-0 Moroka Swallows tại Premier Soccer League, 3 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5, hòa 4, Moroka Swallows thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 11
- Sân vận động
- Loftus Versfeld Stadium, Tshwane
- Trọng tài
- A. Tom
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- WLWLL Moroka Swallows
- HT0-0
- 46' ▲ W. Isaacs ▼ K. Malinga
- 46' ▲ M. Musonda ▼ M. Wambi
- 63' N. Maema 1-0
- 67' T. Zwane · C. Mailula 2-0
- 68' ▲ A. Modiba ▼ S. Ngobeni
- 68' ▲ G. Motupa ▼ G. Sirino
- 73' ▲ L. Kapinga ▼ T. Zwane
- 73' ▲ L. Mtshali ▼ N. Lukhubeni
- 84' ▲ R. De Reuck ▼ C. Mailula
- 84' ▲ A. Jali ▼ N. Maema
- 90'+2 ▲ I. Makaringe ▼ D. Matsheke
- FT2-0
Đội hình
- 32R. Williams
- 20G. Kekana
- 18T. Zwane ▼ 73'
- 10G. Sirino ▼ 68'
- 34M. Mvala
- 11M. Allende
- 4T. Mokoena
- 25K. Mudau
- 37S. Ngobeni ▼ 68'
- 33C. Mailula ▼ 84'
- 35N. Maema ▼ 84'
Dự bị 9
- 17A. Modiba ▲ 68'
- 19G. Motupa ▲ 68'
- 22L. Kapinga ▲ 73'
- 3R. De Reuck ▲ 84'
- 15A. Jali ▲ 84'
- 24S. Mbule
- 21S. Mkhulise
- 14D. Onyango
- 23H. Domingo
- 31T. Mbanjwa
- 43P. Zulu
- 44K. Mngonyama
- 28Y. Sasman
- 18G. Damons
- 32N. Lukhubeni ▼ 73'
- 39D. Matsheke ▼ 90'
- 4K. Allan
- 47M. Wambi ▼ 46'
- 34J. Sait
- 26K. Malinga ▼ 46'
Dự bị 9
- 3W. Isaacs ▲ 46'
- 20M. Musonda ▲ 46'
- 7L. Mtshali ▲ 73'
- 42I. Makaringe ▲ 90'
- 2S. Sibiya
- 23M. Shwabule
- 49T. Ngwenya
- 12T. Makua
- 50Sanele Tshabalala
Thống kê
00⚑11
⚑300
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm4
7Trúng đích2
7Chệch đích1
6Bị chặn1
11Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi5
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 13 | +39 | 70 | |
| 2 | 30 | 40 - 21 | +19 | 54 | |
| 3 | 30 | 34 - 22 | +12 | 51 | |
| 4 | 30 | 34 - 30 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 33 | -1 | 44 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 24 - 27 | -3 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 33 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 28 - 22 | +6 | 35 | |
| 11 | 30 | 33 - 43 | -10 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 33 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 20 - 30 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 44 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 24 - 40 | -16 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 34 | -7 | 29 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu31
98Ghi được26
33Thủng lưới36
2.04Bàn thắng mỗi trận0.84
24Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn11
49Hiệp hai13