Moroka Swallows
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Moroka Swallows vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Moroka Swallows 0-0 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Moroka Swallows thắng 0, hòa 4, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 20
Sân vận động
Volkswagen Dobsonville Stadium, Johannesburg, GA
Trọng tài
J. Chavani
Phong độ
WLWLL Moroka Swallows
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' A. Nasir S. Mkhulise
  3. 59' D. Matsheke W. Isaacs
  4. 67' G. Sirino H. Domingo
  5. 67' T. Morena K. Mudau
  6. 78' A. Boutouil A. Modiba
  7. 78' B. Zungu T. Mokoena
  8. 82' T. Macheke T. Patjie
  9. 82' M. Shwabule E. Rusike
  10. 89' N. Lukhubeni G. Damons
  11. FT0-0

Đội hình

Moroka Swallows Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Nyatama
  1. 55D. Akpeyi
  2. 18G. Damons ▼ 89'
  3. 4K. Allan
  4. 34J. Sait
  5. 66B. Sam
  6. 44K. Mngonyama
  7. 6T. Mthethwa
  8. 7L. Mtshali
  9. 25T. Patjie ▼ 82'
  10. 3W. Isaacs ▼ 59'
  11. 19E. Rusike ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 39D. Matsheke ▲ 59'
  2. 70T. Macheke ▲ 82'
  3. 23M. Shwabule ▲ 82'
  4. 32N. Lukhubeni ▲ 89'
  5. 31T. Mbanjwa
  6. 38D. Uromi
  7. 28Y. Sasman
  8. 2S. Sibiya
  9. 24N. Amoojee
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Mokwena
  1. 32R. Williams
  2. 25K. Mudau ▼ 67'
  3. 20G. Kekana
  4. 34M. Mvala
  5. 17A. Modiba ▼ 78'
  6. 4T. Mokoena ▼ 78'
  7. 24S. Mbule
  8. 35N. Maema
  9. 21S. Mkhulise ▼ 56'
  10. 23H. Domingo ▼ 67'
  11. 38P. Shalulile

Dự bị 9

  1. 28A. Nasir ▲ 56'
  2. 10G. Sirino ▲ 67'
  3. 27T. Morena ▲ 67'
  4. 13A. Boutouil ▲ 78'
  5. 8B. Zungu ▲ 78'
  6. 18T. Zwane
  7. 11M. Allende
  8. 14D. Onyango
  9. 37S. Ngobeni

Thống kê

003
900
4Dứt điểm17
1Trúng đích3
1Chệch đích11
2Bị chặn3
3Phạt góc9
3Phạm lỗi10
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu48
26Ghi được98
36Thủng lưới33
0.84Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới24
11Trên 2.5 bàn23
13Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu