Mamelodi Sundowns F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Moroka Swallows

Mamelodi Sundowns F.C. vs Moroka Swallows

Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 1-1 Moroka Swallows tại Premier Soccer League, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5, hòa 4, Moroka Swallows thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 10
Sân vận động
Lucas Masterpieces Moripe Stadium, Pretoria, GT
Trọng tài
L. Badi
Phong độ
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
WLWLL Moroka Swallows
  1. 31' Ruzaigh Gamildien
  2. 45' K. Erasmus · G. Maluleka 1-0
  3. HT1-0
  4. 65' Thabo Matlaba
  5. 66' S. Mkhulise L. Sirino
  6. 66' S. Vilakazi H. Kekana
  7. 68' K. Malinga R. Gamildien
  8. 68' K. Sekgota Z. Mbokoma
  9. 72' K. Majadibodu T. Morena
  10. 72' M. Nyatama T. Mthethwa
  11. 73' S. Seabi T. Matlaba
  12. 83' Sphelele Mkhulise
  13. 86' J. Mhlongo F. Basadien
  14. 90' George Maluleka
  15. 90'+2 M. Makgalwa K. Erasmus
  16. 90'+7 1-1 M. Nyatama
  17. FT1-1

Đội hình

Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Mngqithi
  1. 14D. Onyango
  2. 4T. Langerman
  3. 5M. Lebusa
  4. 8H. Kekana ▼ 66'
  5. 12G. Maluleka
  6. 18T. Zwane
  7. 10L. Sirino ▼ 66'
  8. 27T. Morena ▼ 72'
  9. 11K. Erasmus ▼ 90'
  10. 41M. Mvala
  11. 33L. Maboe

Dự bị 9

  1. 21S. Mkhulise ▲ 66'
  2. 24S. Vilakazi ▲ 66'
  3. 32K. Majadibodu ▲ 72'
  4. 26M. Makgalwa ▲ 90'
  5. 20R. Goss
  6. 22L. Kapinga
  7. 37A. Modiba
  8. 23H. Domingo
  9. 19G. Motupa
Moroka Swallows Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Truter
  1. 30V. Vries
  2. 8V. Mere
  3. 27T. Matlaba ▼ 73'
  4. 22S. Hlanti
  5. 5W. Letlabika
  6. 4N. Ngcobo
  7. 9L. Mokoena
  8. 12R. Gamildien ▼ 68'
  9. 11Z. Mbokoma ▼ 68'
  10. 6T. Mthethwa ▼ 72'
  11. 24F. Basadien ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 26K. Malinga ▲ 68'
  2. 28K. Sekgota ▲ 68'
  3. 15M. Nyatama ▲ 72'
  4. 21S. Seabi ▲ 73'
  5. 25J. Mhlongo ▲ 86'
  6. 29K. Ritchie
  7. 34J. Sait
  8. 17T. Ngobeni
  9. 3K. Mahlatsi

Thống kê

021
520
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm4
7Trúng đích2
5Chệch đích2
1Phạt góc5
2Việt vị5
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 49 - 14 +35 67
2
Amazulu
30 38 - 23 +15 54
3
Orlando Pirates F.C.
30 33 - 22 +11 50
4
Golden Arrows
30 40 - 28 +12 47
5
Supersport United
30 37 - 31 +6 45
6
Moroka Swallows
30 31 - 23 +8 44
7
Cape Town City
30 42 - 40 +2 41
8
Kaizer Chiefs F.C.
30 34 - 37 -3 36
9
TS Galaxy
30 26 - 31 -5 36
10
Baroka FC
30 28 - 36 -8 34
11
Bloem Celtic
30 30 - 35 -5 32
12
Marumo Gallants
30 19 - 35 -16 31
13
Maritzburg Utd
30 27 - 36 -9 30
14
Stellenbosch
30 26 - 32 -6 29
15
Chippa United
30 24 - 37 -13 27
16
Black Leopards
30 23 - 47 -24 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu32
76Ghi được34
26Thủng lưới25
1.69Bàn thắng mỗi trận1.06
25Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn5
39Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu