Mamelodi Sundowns F.C. vs Moroka Swallows
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 3-0 Moroka Swallows tại Premier Soccer League, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5, hòa 4, Moroka Swallows thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 5
- Sân vận động
- Loftus Versfeld Stadium, Tshwane
- Trọng tài
- T. Ndzandzeka
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- WLWLL Moroka Swallows
- 29' P. Šafranko · L. Lakay 1-0
- HT1-0
- 53' Thabiso Kutumela
- 68' ▲ S. Vilakazi ▼ H. Domingo
- 68' ▲ R. Coetzee ▼ T. Kutumela
- 68' ▲ N. Maema ▼ P. Šafranko
- 68' ▲ K. Malinga ▼ M. Musonda
- 68' ▲ M. Nene ▼ M. Nyatama
- 78' N. Maema · S. Vilakazi 2-0
- 83' ▲ D. Solomons ▼ M. Makgalwa
- 83' ▲ M. Wambi ▼ K. Mahlatsi
- 84' ▲ A. Modiba ▼ T. Zwane
- 89' P. Shalulile · N. Maema 3-0
- 90'+1 ▲ B. Onyango ▼ R. De Reuck
- 90'+1 ▲ A. Muwowo ▼ K. Ndlovu
- FT3-0
Đội hình
- 14D. Onyango
- 4G. Kekana
- 28R. De Reuck ▼ 90'
- 13D. Lunga
- 15A. Jali
- 7L. Lakay
- 18T. Zwane ▼ 84'
- 23H. Domingo ▼ 68'
- 9P. Šafranko ▼ 68'
- 32T. Kutumela ▼ 68'
- 38P. Shalulile
Dự bị 9
- 24S. Vilakazi ▲ 68'
- 40R. Coetzee ▲ 68'
- 35N. Maema ▲ 68'
- 17A. Modiba ▲ 84'
- 6B. Onyango ▲ 90'
- 30R. Pieterse
- 21S. Mkhulise
- 11K. Erasmus
- 10L. Sirino
- 50Sanele Tshabalala
- 44T. Langerman
- 27T. Matlaba
- 5W. Letlabika
- 2S. Sibiya
- 15M. Nyatama ▼ 68'
- 22K. Ndlovu ▼ 90'
- 35M. Makgalwa ▼ 83'
- 42L. Matlou
- 3K. Mahlatsi ▼ 83'
- 20M. Musonda ▼ 68'
Dự bị 9
- 26K. Malinga ▲ 68'
- 45M. Nene ▲ 68'
- 18D. Solomons ▲ 83'
- 47M. Wambi ▲ 83'
- 40A. Muwowo ▲ 90'
- 8V. Mere
- 31J. February
- 25J. Mhlongo
- 36K. Mohamme
Thống kê
01⚑4
⚑700
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm7
7Trúng đích4
4Chệch đích3
4Phạt góc7
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 20 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 32 - 24 | +8 | 49 | |
| 3 | 30 | 43 - 31 | +12 | 47 | |
| 4 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 34 - 28 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 24 - 22 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 36 - 32 | +4 | 40 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 12 | 30 | 22 - 33 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 38 | -16 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 29 | |
| 15 | 30 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 16 | 30 | 22 - 40 | -18 | 25 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu39
98Ghi được30
33Thủng lưới46
2Bàn thắng mỗi trận0.77
27Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn14
58Hiệp hai20