Moroka Swallows vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Moroka Swallows 0-0 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 29 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Moroka Swallows thắng 0, hòa 4, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 23
- Sân vận động
- Volkswagen Dobsonville Stadium, Johannesburg, GA
- Trọng tài
- T. Ndzandzeka
- Phong độ
- WLWLL Moroka Swallows
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- HT0-0
- 51' ▲ S. Vilakazi ▼ T. Zwane
- 62' Thabo Matlaba
- 74' ▲ M. Senwamadi ▼ K. Sekgota
- 74' ▲ F. Basadien ▼ Z. Mbokoma
- 74' ▲ K. Malinga ▼ R. Gamildien
- 77' ▲ M. Affonso ▼ L. Maboe
- 82' ▲ H. Domingo ▼ A. Modiba
- 82' ▲ T. Morena ▼ K. Mudau
- 90' Lyle Lakay
- FT0-0
Đội hình
- 50Sanele Tshabalala
- 27T. Matlaba
- 22S. Hlanti
- 4N. Ngcobo
- 14G. Thibedi
- 15M. Nyatama
- 9L. Mokoena
- 12R. Gamildien ▼ 74'
- 11Z. Mbokoma ▼ 74'
- 34J. Sait
- 28K. Sekgota ▼ 74'
Dự bị 9
- 10M. Senwamadi ▲ 74'
- 24F. Basadien ▲ 74'
- 26K. Malinga ▲ 74'
- 33G. Khupe
- 2S. Sibiya
- 17T. Ngobeni
- 21S. Seabi
- 3K. Mahlatsi
- 8V. Mere
- 30R. Pieterse
- 5M. Lebusa
- 40R. Coetzee
- 28R. De Reuck
- 7L. Lakay
- 18T. Zwane ▼ 51'
- 37A. Modiba ▼ 82'
- 25K. Mudau ▼ 82'
- 41M. Mvala
- 38P. Shalulile
- 33L. Maboe ▼ 77'
Dự bị 9
- 24S. Vilakazi ▲ 51'
- 9M. Affonso ▲ 77'
- 23H. Domingo ▲ 82'
- 27T. Morena ▲ 82'
- 22L. Kapinga
- 12G. Maluleka
- 1K. Mweene
- 31G. Margeman
- 6B. Onyango
Thống kê
01⚑7
⚑510
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm5
3Trúng đích0
6Chệch đích5
7Phạt góc5
3Việt vị3
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 67 | |
| 2 | 30 | 38 - 23 | +15 | 54 | |
| 3 | 30 | 33 - 22 | +11 | 50 | |
| 4 | 30 | 40 - 28 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 37 - 31 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 23 | +8 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 9 | 30 | 26 - 31 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 28 - 36 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 19 - 35 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 27 - 36 | -9 | 30 | |
| 14 | 30 | 26 - 32 | -6 | 29 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 47 | -24 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu45
34Ghi được76
25Thủng lưới26
1.06Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới25
5Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai39