NK Brinje Grosuplje
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ND Bilje

NK Brinje Grosuplje vs ND Bilje

Tỷ số chung cuộc: NK Brinje Grosuplje 1-0 ND Bilje tại 2. SNL, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Brinje Grosuplje thắng 5, hòa 1, ND Bilje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Brinje, Grosuplje
Phong độ
DLLWL NK Brinje Grosuplje
WWLLW ND Bilje
  1. 25' J. Zorica 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' N. Zamuda T. Breganti
  4. 66' G. Gaberšek Rotovnik K. Kozar
  5. 69' N. Zrnec J. Zorica
  6. 79' J. Marinić L. Turudija
  7. 88' N. Doplihar M. Gomizelj
  8. 90' L. Verbič K. Benkič
  9. 90' M. Momčilovski J. Kovač
  10. 90' N. Ljubijankić M. Kene
  11. FT1-0

Đội hình

NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. J. Zrnec
  2. M. Matko
  3. N. Klašnja
  4. K. Benkič ▼ 90'
  5. A. Dergić
  6. N. Pušnik
  7. A. Zlatkov
  8. L. Turudija ▼ 79'
  9. J. Kovač ▼ 90'
  10. M. Kene ▼ 90'
  11. J. Zorica ▼ 69'

Dự bị 7

  1. N. Zrnec ▲ 69'
  2. J. Marinić ▲ 79'
  3. L. Verbič ▲ 90'
  4. M. Momčilovski ▲ 90'
  5. N. Ljubijankić ▲ 90'
  6. U. Trobec
  7. B. Kouyateh
ND Bilje HLV: Ž. Pahor
  1. J. Lipičar
  2. F. Ermacora
  3. M. Furlan
  4. T. Vendramin
  5. L. Marinič
  6. A. Marc
  7. L. Mondele
  8. T. Breganti ▼ 59'
  9. M. Gomizelj ▼ 88'
  10. K. Kozar ▼ 66'
  11. D. Omoregie

Dự bị 9

  1. N. Zamuda ▲ 59'
  2. G. Gaberšek Rotovnik ▲ 66'
  3. N. Doplihar ▲ 88'
  4. B. Drašček
  5. B. Kovačević
  6. G. Trivunović
  7. L. Konate
  8. L. Rusciano
  9. M. Slavec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
74Ghi được44
41Thủng lưới52
2Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu