NK Brinje Grosuplje
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
ND Bilje

NK Brinje Grosuplje vs ND Bilje

Tỷ số chung cuộc: NK Brinje Grosuplje 1-3 ND Bilje tại 2. SNL, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Brinje Grosuplje thắng 5, hòa 1, ND Bilje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Brinje, Grosuplje
Phong độ
LLWLL NK Brinje Grosuplje
WLLWW ND Bilje
  1. 13' 0-1 Cucu
  2. 45'+2 0-2 F. Ostojič
  3. HT0-1
  4. 46' T. Koron K. Humar
  5. 53' F. Perko E. Kostić
  6. 63' A. Stojaković A. Šparovec
  7. 63' T. Kepic A. Islamagić
  8. 64' N. Doplihar F. Ostojič
  9. 70' J. Perger J. Kovač
  10. 80' A. Ristić M. Brkić
  11. 80' N. Zrnec J. Žavbi
  12. 90'+3 Gonçalo Paulino L. Marjanac
  13. 90'+4 A. Ristić 1-2
  14. 90'+5 1-3 F. Perko
  15. FT1-3

Đội hình

NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. M. Pavli
  2. I. Makovec
  3. M. Matko
  4. A. Islamagić ▼ 63'
  5. A. Šparovec ▼ 63'
  6. M. Brkić ▼ 80'
  7. L. Piskule
  8. N. Pušnik
  9. J. Žavbi ▼ 80'
  10. J. Kovač ▼ 70'
  11. M. Kene

Dự bị 8

  1. A. Stojaković ▲ 63'
  2. T. Kepic ▲ 63'
  3. J. Perger ▲ 70'
  4. A. Ristić ▲ 80'
  5. N. Zrnec ▲ 80'
  6. M. Vrhovnik
  7. T. Tomažon Beguš
  8. U. Trobec
ND Bilje HLV: M. Mikač
  1. J. Lipičar
  2. L. Batič
  3. K. Trdin
  4. M. Radulovikj-Velichkovikj
  5. Éric Vales
  6. K. Humar ▼ 46'
  7. L. Džaja
  8. L. Marjanac ▼ 90'
  9. Cucu
  10. F. Ostojič ▼ 64'
  11. E. Kostić ▼ 53'

Dự bị 6

  1. T. Koron ▲ 46'
  2. F. Perko ▲ 53'
  3. N. Doplihar ▲ 64'
  4. Gonçalo Paulino ▲ 90'
  5. D. Žigon
  6. J. Zagomilšek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu31
66Ghi được44
46Thủng lưới52
1.78Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu