ND Bilje
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
NK Brinje Grosuplje

ND Bilje vs NK Brinje Grosuplje

Tỷ số chung cuộc: ND Bilje 1-5 NK Brinje Grosuplje tại 2. SNL, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ND Bilje thắng 2, hòa 1, NK Brinje Grosuplje thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 23
Sân vận động
Stadion V dolinci, Renče
Phong độ
WWLLW ND Bilje
DLLWL NK Brinje Grosuplje
  1. 8' 0-1 A. Stojaković
  2. 28' 0-2 M. Kene
  3. 36' 0-3 L. Piskule
  4. HT0-3
  5. 57' A. Dergić J. Cukjati
  6. 57' A. Zalaznik L. Jerin
  7. 61' G. Trivunović 1-3
  8. 67' N. Bijelonja G. Trivunović
  9. 67' T. Koron E. Kostić
  10. 67' A. Šparovec A. Stojaković
  11. 71' 1-4 A. Dergić
  12. 80' F. Perko L. Marinič
  13. 80' K. Humar N. Doplihar
  14. 81' A. Islamagić L. Piskule
  15. 81' N. Zrnec M. Brkić
  16. 87' N. Preradović M. Gomizelj
  17. 87' 1-5 R. Štorman
  18. FT1-5

Đội hình

ND Bilje HLV: J. Šturm
  1. R. Bržan
  2. M. Slavec
  3. B. Župan
  4. M. Çipi
  5. L. Marinič ▼ 80'
  6. N. Doplihar ▼ 80'
  7. G. Trivunović ▼ 67'
  8. L. Pršo
  9. M. Žejen
  10. M. Gomizelj ▼ 87'
  11. E. Kostić ▼ 67'

Dự bị 6

  1. N. Bijelonja ▲ 67'
  2. T. Koron ▲ 67'
  3. F. Perko ▲ 80'
  4. K. Humar ▲ 80'
  5. N. Preradović ▲ 87'
  6. J. Lipičar
NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. J. Zrnec
  2. M. Matko
  3. A. Stojaković ▼ 67'
  4. T. Gorenc Stankovič
  5. M. Brkić ▼ 81'
  6. L. Piskule ▼ 81'
  7. Ž. Žaler
  8. R. Štorman
  9. J. Cukjati ▼ 57'
  10. M. Kene
  11. L. Jerin ▼ 57'

Dự bị 5

  1. A. Dergić ▲ 57'
  2. A. Zalaznik ▲ 57'
  3. A. Šparovec ▲ 67'
  4. A. Islamagić ▲ 81'
  5. N. Zrnec ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
44Ghi được66
52Thủng lưới46
1.42Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu