ND Bilje
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Brinje Grosuplje

ND Bilje vs NK Brinje Grosuplje

Tỷ số chung cuộc: ND Bilje 0-1 NK Brinje Grosuplje tại 2. SNL, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ND Bilje thắng 2, hòa 1, NK Brinje Grosuplje thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 14
Sân vận động
Stadion V dolinci, Renče
Trọng tài
N. Gergič
Phong độ
WWLLW ND Bilje
DLLWL NK Brinje Grosuplje
  1. HT0-0
  2. 46' S. Kladar
  3. 47' M. Budic N. Bizjak Batistič
  4. 58' Dawoud Jalinous N. Doplihar
  5. 63' T. Pori J. Štrukelj
  6. 63' J. Kovač P. Čeferin
  7. 72' S. Ćoralić A. Djelovci
  8. 72' A. Pucihar A. Mahič
  9. 80' 0-1 A. Pucihar
  10. 84' Z. Šhaini D. Klančnik
  11. 84' G. Dorniž M. Đajič
  12. FT0-1

Đội hình

ND Bilje HLV: D. Beršnjak
  1. J. Lipičar
  2. M. Slavec
  3. S. Kladar
  4. Darius Jalinous
  5. N. Doplihar ▼ 58'
  6. K. Humar
  7. J. Štrukelj ▼ 63'
  8. R. Erniša
  9. N. Bizjak Batistič ▼ 47'
  10. B. Susso
  11. M. Gomizelj

Dự bị 9

  1. M. Budic ▲ 47'
  2. Dawoud Jalinous ▲ 58'
  3. T. Pori ▲ 63'
  4. A. Nabergoj
  5. N. Vallocchia
  6. J. Zugan
  7. L. Štekar
  8. P. Podgornik
  9. Ž. Murovec
NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. O. Kisovec
  2. A. Dergić
  3. A. Mahič ▼ 72'
  4. A. Šparovec
  5. P. Čeferin ▼ 63'
  6. R. Šporar
  7. N. Pušnik
  8. A. Djelovci ▼ 72'
  9. D. Klančnik ▼ 84'
  10. D. Boh
  11. M. Đajič ▼ 84'

Dự bị 8

  1. J. Kovač ▲ 63'
  2. A. Pucihar ▲ 72'
  3. S. Ćoralić ▲ 72'
  4. G. Dorniž ▲ 84'
  5. Z. Šhaini ▲ 84'
  6. J. Grilj Miletič
  7. M. Čož
  8. T. Tomažon Beguš

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
40Ghi được36
53Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu