ND Bilje
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Brinje Grosuplje

ND Bilje vs NK Brinje Grosuplje

Tỷ số chung cuộc: ND Bilje 1-1 NK Brinje Grosuplje tại 2. SNL, 8 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ND Bilje thắng 2, hòa 1, NK Brinje Grosuplje thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 8
Sân vận động
Stadion V dolinci, Renče
Phong độ
WWLLW ND Bilje
DLLWL NK Brinje Grosuplje
  1. 9' 0-1 J. Zorica
  2. HT0-1
  3. 58' J. Kovač A. Jašaragič
  4. 58' M. Kene J. Zorica
  5. 63' E. Kostić D. Bjelkić
  6. 63' G. Gaberšek Rotovnik N. Doplihar
  7. 64' T. Breganti 1-1
  8. 70' C. Cener K. Kovač
  9. 76' E. Kostic
  10. 79' M. Slavec T. Koron
  11. 89' K. Kozar D. Omoregie
  12. 90' E. Kostic
  13. 90' E. Kostic
  14. FT1-1

Đội hình

ND Bilje HLV: Ž. Pahor
  1. J. Lipičar
  2. T. Kavčič
  3. F. Ermacora
  4. M. Furlan
  5. L. Marinič
  6. N. Doplihar ▼ 63'
  7. T. Koron ▼ 79'
  8. T. Breganti
  9. M. Gomizelj
  10. D. Bjelkić ▼ 63'
  11. D. Omoregie ▼ 89'

Dự bị 9

  1. E. Kostić ▲ 63'
  2. G. Gaberšek Rotovnik ▲ 63'
  3. M. Slavec ▲ 79'
  4. K. Kozar ▲ 89'
  5. B. Drašček
  6. D. Solić
  7. D. Sudar
  8. K. Hadžiavdić
  9. L. Kovačević
NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. J. Zrnec
  2. M. Matko
  3. K. Trdin
  4. S. Matjaž
  5. A. Dergić
  6. A. Jašaragič ▼ 58'
  7. K. Kovač ▼ 70'
  8. N. Pušnik
  9. J. Marinić
  10. L. Turudija
  11. J. Zorica ▼ 58'

Dự bị 7

  1. J. Kovač ▲ 58'
  2. M. Kene ▲ 58'
  3. C. Cener ▲ 70'
  4. M. Plavec Marković
  5. N. Klašnja
  6. N. Zrnec
  7. U. Trobec

Thống kê

12
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
44Ghi được74
52Thủng lưới41
1.26Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu