NK Brinje Grosuplje
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
ND Bilje

NK Brinje Grosuplje vs ND Bilje

Tỷ số chung cuộc: NK Brinje Grosuplje 1-3 ND Bilje tại 2. SNL, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Brinje Grosuplje thắng 5, hòa 1, ND Bilje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Brinje, Grosuplje
Trọng tài
A. Jerič
Phong độ
DLLWL NK Brinje Grosuplje
WWLLW ND Bilje
  1. HT0-0
  2. 51' 0-1 T. Breganti
  3. 59' J. Kovač T. Kepic
  4. 59' P. Čeferin D. Klančnik
  5. 62' J. Štrukelj B. Susso
  6. 64' 0-2 S. Kladar
  7. 65' A. Abdić D. Boh
  8. 73' 0-3 T. Breganti
  9. 74' A. Šparovec N. Pušnik
  10. 74' N. Zrnec B. Hajdinjak
  11. 74' E. Kostić N. Doplihar
  12. 79' M. Slavecphản lưới 1-3
  13. 87' N. Bizjak Batistič T. Breganti
  14. FT1-3

Đội hình

NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. D. Šugić
  2. M. Matko
  3. N. Klašnja
  4. M. Brkić
  5. L. Piskule
  6. N. Pušnik ▼ 74'
  7. T. Kepic ▼ 59'
  8. D. Klančnik ▼ 59'
  9. D. Boh ▼ 65'
  10. M. Kene
  11. B. Hajdinjak ▼ 74'

Dự bị 9

  1. J. Kovač ▲ 59'
  2. P. Čeferin ▲ 59'
  3. A. Abdić ▲ 65'
  4. A. Šparovec ▲ 74'
  5. N. Zrnec ▲ 74'
  6. A. Djelovci
  7. A. Mahič
  8. R. Šporar
  9. U. Trobec
ND Bilje HLV: D. Beršnjak
  1. J. Lipičar
  2. M. Slavec
  3. S. Kladar
  4. Darius Jalinous
  5. Dawoud Jalinous
  6. N. Doplihar ▼ 74'
  7. R. Erniša
  8. M. Žejen
  9. T. Breganti ▼ 87'
  10. B. Susso ▼ 62'
  11. M. Gomizelj

Dự bị 8

  1. J. Štrukelj ▲ 62'
  2. E. Kostić ▲ 74'
  3. N. Bizjak Batistič ▲ 87'
  4. N. Preradović
  5. S. Ilić
  6. S. Lesjak
  7. T. Pori
  8. N. Milenković

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
36Ghi được40
46Thủng lưới53
1.06Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu