NK Aluminij vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 3-1 NK Domzale tại 1. SNL, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 2, hòa 0, NK Domzale thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 15
- Phong độ
- WWLLD NK Aluminij
- DLLWL NK Domzale
- 28' E. Saitoski11m 1-0
- 39' M. Simonic
- 44' F. Kosi
- HT1-0
- 46' ▲ D. Bosnjak ▼ G. Kranjcic
- 49' F. Faye
- 59' W. Sule · V. Koderman 2-0
- 60' ▲ D. Omoregie ▼ R. Hrvatin
- 60' ▲ V. Ehibe ▼ A. Parras
- 70' ▲ P. Petrisko ▼ V. Koderman
- 70' ▲ I. Svrznjak ▼ E. Saitoski
- 72' ▲ B. Tanyi ▼ W. Sule
- 75' ▲ G. Alexandrakis ▼ N. Vujcic
- 77' ▲ L. Dovzan Karahodzic ▼ L. Lukanic
- 78' B. Feta11m 3-0
- 84' ▲ B. Petrisko ▼ F. Kosi
- 84' ▲ D. Zajsek ▼ O. Kocar
- 88' B. Feta
- 90' 3-1 R. Lampreht
- 90'+1 R. Schaubach
- FT3-1
Đội hình
- 22M. Rozman
- 3A. Zeljkovic
- 4R. Schaubach
- 5A. Feratovic
- 6O. Kocar ▼ 84'
- 66M. Simonic
- 17F. Kosi ▼ 84'
- 42V. Koderman ▼ 70'
- 19W. Sule ▼ 72'
- 10E. Saitoski ▼ 70'
- 11B. Feta
Dự bị 12
- 1A. Mrezar
- 90N. Koren
- 2G. Pecnik
- 18S. Rogina
- 8L. Bozickovic
- 99A. Stamenkovic
- 20I. Svrznjak ▲ 70'
- 77P. Petrisko ▲ 70'
- 44B. Petrisko ▲ 84'
- 33D. Zajsek ▲ 84'
- 7B. Tanyi ▲ 72'
- 9A. Bloudek
- 22B. Maticic
- 2R. Hrvatin ▼ 60'
- 4N. Vujcic ▼ 75'
- 5R. Lampreht
- 9Felipe Felicio
- 17A. Parras ▼ 60'
- 19N. Milic
- 30A. Kahvic
- 32F. Faye
- 36G. Kranjcic ▼ 46'
- 42L. Lukanic ▼ 77'
Dự bị 9
- 12L. Milovic
- 25R. Vodisek
- 8D. Bosnjak ▲ 46'
- 14G. Alexandrakis ▲ 75'
- 15L. Dovzan Karahodzic ▲ 77'
- 27D. Omoregie ▲ 60'
- 34A. Zabukovnik
- 35V. Ehibe ▲ 60'
- 40L. Hempt
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu22
47Ghi được22
67Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai13