NK Aluminij
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Domzale

NK Aluminij vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 0-5 NK Domzale tại 1. SNL, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 2, hòa 0, NK Domzale thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 18
Sân vận động
Športni Park Aluminij, Kidričevo
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
DLLWL NK Domzale
  1. 15' 0-1 M. Krstovski
  2. 29' 0-2 D. Šturm
  3. HT0-2
  4. 47' 0-3 D. Šturm
  5. 54' J. Katuša G. Pečnik
  6. 66' Aleksandar Zeljković
  7. 67' 0-4 B. Bobarič
  8. 68' L. Maružin S. Jovanović
  9. 68' B. Susso T. Matić
  10. 68' S. Marasovic M. Mutavčić
  11. 68' Z. Husmani L. Topalović
  12. 76' J. Đapo N. Perc
  13. 76' G. Černe M. Krstovski
  14. 76' T. Tolić J. Pišek
  15. 79' M. Brkljača G. Gorenak
  16. 79' F. Kosi G. Jovan
  17. 90'+1 0-5 D. Šturm
  18. FT0-5

Đội hình

NK Aluminij Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Pevnik
  1. 1S. Pridgar
  2. 2G. Pečnik ▼ 54'
  3. 32R. Schaubach
  4. 3A. Zeljković
  5. 21G. Jovan ▼ 79'
  6. 14T. Jagić
  7. 5M. Šubarić
  8. 23S. Jovanović ▼ 68'
  9. 19G. Gorenak ▼ 79'
  10. 25T. Kljun
  11. 24T. Matić ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 22J. Katuša ▲ 54'
  2. 11L. Maružin ▲ 68'
  3. 45B. Susso ▲ 68'
  4. 10M. Brkljača ▲ 79'
  5. 17F. Kosi ▲ 79'
  6. 9D. Skiba
  7. 13J. Petek
  8. 28L. Jovanović
  9. 37L. Koblar
  10. 66M. Simonič
  11. 77Ž. Baskera
  12. 99A. Bilyi
NK Domzale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kosič
  1. 1G. Tratnik
  2. 2M. Mutavčić ▼ 68'
  3. 40L. Hempt
  4. 8D. Offenbacher
  5. 99B. Bobarič
  6. 4B. Markuš
  7. 31J. Pišek ▼ 76'
  8. 28N. Perc ▼ 76'
  9. 7L. Topalović ▼ 68'
  10. 77D. Šturm
  11. 11M. Krstovski ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 29S. Marasovic ▲ 68'
  2. 90Z. Husmani ▲ 68'
  3. 21J. Đapo ▲ 76'
  4. 32G. Černe ▲ 76'
  5. 80T. Tolić ▲ 76'
  6. 16D. Tiganj
  7. 18F. Stuparević
  8. 30L. Erjavšek
  9. 43R. Biggs
  10. 45A. Brecl
  11. 71E. Fazlic
  12. 94M. Makadji

Thống kê

017
400
8Dứt điểm12
2Trúng đích7
5Chệch đích1
1Bị chặn4
7Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu54
48Ghi được87
86Thủng lưới89
1.04Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn35
19Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu