NK Aluminij vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 1-3 NK Domzale tại 1. SNL, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 2, hòa 0, NK Domzale thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 36
- Sân vận động
- Športni Park Aluminij, Kidričevo
- Phong độ
- WWLLD NK Aluminij
- DLLWL NK Domzale
- 19' 0-1 E. Krupić
- 25' Tin Martić
- 28' 0-2 L. Dovžan Karahodžić
- 31' Belmin Bobarić
- 32' 0-3 E. Krupić
- HT0-3
- 46' ▲ S. Krapukhin ▼ J. Pišek
- 52' ▲ A. Zeljković ▼ G. Gorenak
- 58' ▲ D. Nikić ▼ E. Krupić
- 58' ▲ M. Šerbec ▼ L. Hempt
- 58' ▲ T. Golič ▼ L. Štubljar
- 63' ▲ M. Brkljača ▼ B. Tanyi
- 74' ▲ A. Zabukovnik ▼ L. Dovžan Karahodžić
- 74' ▲ D. Malov ▼ L. Topalović
- 77' Sandro Jovanović
- 81' ▲ M. Šubarić ▼ L. Koblar
- 81' ▲ F. Kosi ▼ G. Pečnik
- 86' Mark Serbec
- 90'+2 Mark Serbec
- 90'+2 Mark Serbec
- 90'+3 S. Jovanović11m 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 28L. Jovanović
- 2G. Pečnik ▼ 81'
- 4T. Martić
- 37L. Koblar ▼ 81'
- 21G. Jovan
- 14T. Jagić
- 6J. Pišek ▼ 46'
- 23S. Jovanović
- 7B. Tanyi ▼ 63'
- 24T. Matić
- 19G. Gorenak ▼ 52'
Dự bị 12
- 9S. Krapukhin ▲ 46'
- 3A. Zeljković ▲ 52'
- 10M. Brkljača ▲ 63'
- 5M. Šubarić ▲ 81'
- 17F. Kosi ▲ 81'
- 13J. Petek
- 16D. Brumec
- 25T. Kljun
- 27K. Župić
- 30M. Škoflek
- 66M. Simonič
- 15R. Škerget
- 13L. Štubljar ▼ 58'
- 40L. Hempt ▼ 58'
- 6T. Klemenčič
- 20A. Nwankwo
- 99B. Bobarič
- 4B. Markuš
- 15L. Dovžan Karahodžić ▼ 74'
- 23E. Krupić ▼ 58'
- 7L. Topalović ▼ 74'
- 28N. Perc
- 97J. Hmura
Dự bị 10
- 33D. Nikić ▲ 58'
- 35M. Šerbec ▲ 58'
- 12T. Golič ▲ 58'
- 34A. Zabukovnik ▲ 74'
- 38D. Malov ▲ 74'
- 11M. Krstovski
- 18F. Stuparević
- 77D. Šturm
- 80T. Tolić
- 2M. Mutavčić
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu54
48Ghi được87
86Thủng lưới89
1.04Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn35
19Hiệp hai46