NK Domzale vs NK Aluminij
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 0-2 NK Aluminij tại 1. SNL, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 5, hòa 0, NK Aluminij thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 6
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- WWLLD NK Aluminij
- 6' W. Sule
- 18' M. Simonic
- 34' T. Jagic
- HT0-0
- 51' V. Koderman
- 60' ▲ L. Dovzan Karahodzic ▼ D. Omoregie
- 62' N. Milic
- 63' ▲ I. Svrznjak ▼ M. Simonic
- 63' ▲ P. Petrisko ▼ F. Kosi
- 77' ▲ S. Rogina ▼ E. Saitoski
- 77' ▲ G. Pecnik ▼ B. Feta
- 78' ▲ M. Serbec ▼ G. Kranjcic
- 83' ▲ L. Mlakar ▼ H. Vuckic
- 85' ▲ A. Bloudek ▼ W. Sule
- 87' F. Faye
- 90'+4 M. Rozman
- 90' 0-1 P. Petrisko
- 90' 0-2 A. Bloudek
- FT0-2
Đội hình
- 22B. Maticic
- 2R. Hrvatin
- 5R. Lampreht
- 10H. Vuckic ▼ 83'
- 19N. Milic
- 27D. Omoregie ▼ 60'
- 32F. Faye
- 36G. Kranjcic ▼ 78'
- 55M. Lorber
- 66L. Kambic
- 85P. Klancir
Dự bị 9
- 25R. Vodisek
- 4N. Vujcic
- 11L. Mlakar ▲ 83'
- 15L. Dovzan Karahodzic ▲ 60'
- 28N. Perc
- 34A. Zabukovnik
- 35M. Serbec ▲ 78'
- 38D. Malov
- 87J. Ribeiro
- 22M. Rozman
- 3A. Zeljkovic
- 4R. Schaubach
- 5A. Feratovic
- 17F. Kosi ▼ 63'
- 42V. Koderman
- 14T. Jagic
- 66M. Simonic ▼ 63'
- 19W. Sule ▼ 85'
- 10E. Saitoski ▼ 77'
- 11B. Feta ▼ 77'
Dự bị 12
- 1L. Jovanovic
- 33D. Zajsek
- 20I. Svrznjak ▲ 63'
- 18S. Rogina ▲ 77'
- 6O. Kocar
- 8R. Maher
- 7B. Tanyi
- 9A. Bloudek ▲ 85'
- 90N. Koren
- 2G. Pecnik ▲ 77'
- 77P. Petrisko ▲ 63'
- 99A. Stamenkovic
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu39
22Ghi được47
43Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận1.21
3Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn26
13Hiệp hai33