NK Domzale
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Aluminij

NK Domzale vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 2-0 NK Aluminij tại 1. SNL, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 5, hòa 0, NK Aluminij thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 27
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
WWLLD NK Aluminij
  1. 4' Jošt Pišek
  2. 28' Tomislav Jagić
  3. 42' F. Stuparević 1-0
  4. HT1-0
  5. 58' R. Schaubach M. Šubarić
  6. 58' Ž. Baskera L. Maružin
  7. 61' Žan Baskera
  8. 62' L. Dovžan Karahodžić D. Šturm
  9. 64' A. Zeljkovićphản lưới 2-0
  10. 73' N. Perc M. Krstovski
  11. 73' S. Krapukhin G. Gorenak
  12. 73' M. Brkljača J. Pišek
  13. 82' B. Susso T. Matić
  14. 88' E. Krupić F. Stuparević
  15. 88' Z. Husmani D. Kolobarić
  16. 89' Rok Schaubach
  17. 90'+4 Luka Koblar
  18. FT2-0

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Kosič
  1. 13L. Štubljar
  2. 6T. Klemenčič
  3. 4B. Markuš
  4. 17N. Hodžić
  5. 21J. Đapo
  6. 8D. Offenbacher
  7. 18F. Stuparević ▼ 88'
  8. 31J. Pišek ▼ 73'
  9. 11M. Krstovski ▼ 73'
  10. 77D. Šturm ▼ 62'
  11. 9D. Kolobarić ▼ 88'

Dự bị 11

  1. 15L. Dovžan Karahodžić ▲ 62'
  2. 28N. Perc ▲ 73'
  3. 23E. Krupić ▲ 88'
  4. 90Z. Husmani ▲ 88'
  5. 1G. Tratnik
  6. 7L. Topalović
  7. 20A. Nwankwo
  8. 40L. Hempt
  9. 80T. Tolić
  10. 97J. Hmura
  11. 99B. Bobarič
NK Aluminij Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Pevnik
  1. 28L. Jovanović
  2. 21G. Jovan
  3. 37L. Koblar
  4. 3A. Zeljković
  5. 5M. Šubarić ▼ 58'
  6. 6J. Pišek ▼ 73'
  7. 14T. Jagić
  8. 23S. Jovanović
  9. 19G. Gorenak ▼ 73'
  10. 11L. Maružin ▼ 58'
  11. 24T. Matić ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 32R. Schaubach ▲ 58'
  2. 77Ž. Baskera ▲ 58'
  3. 9S. Krapukhin ▲ 73'
  4. 10M. Brkljača ▲ 73'
  5. 45B. Susso ▲ 82'
  6. 7B. Tanyi
  7. 13J. Petek
  8. 17F. Kosi
  9. 25T. Kljun
  10. 27K. Župić
  11. 33D. Ṧarac
  12. 99A. Bilyi

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu46
87Ghi được48
89Thủng lưới86
1.61Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu